overdone
/'ouvə'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được nấu quá lâu, quá chín: Dùng để mô tả thức ăn đã được nấu quá mức cần thiết, thường dẫn đến mất độ ngon hoặc kết cấu không mong muốn.
- Quá cường điệu, quá đà: Dùng để mô tả một hành động, lời nói, hoặc biểu hiện nào đó bị phóng đại quá mức, làm mất đi vẻ tự nhiên hoặc hiệu quả thực sự.
Động từ (Quá khứ phân từ của 'overdo'):
- Đã làm quá mức, đã cường điệu hóa: Chỉ một việc đã được thực hiện vượt quá giới hạn hợp lý hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The steak was overdone and very tough. (Miếng bít tết bị nấu quá chín và rất dai.)
- Her reaction seemed a bit overdone for such a small mistake. (Phản ứng của cô ấy có vẻ hơi quá đà đối với một lỗi nhỏ như vậy.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The decorations were overdone, making the room feel crowded. (Các đồ trang trí đã bị làm quá mức, khiến căn phòng có cảm giác chật chội.)
- He had overdone the compliments, and she started to feel suspicious. (Anh ta đã tán dương quá lời, và cô ấy bắt đầu cảm thấy nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overdone": thường dùng trong phê bình ẩm thực hoặc nghệ thuật để chỉ sự thiếu tinh tế do lạm dụng.
- The special effects in the movie were spectacular but overdone. (Các hiệu ứng đặc biệt trong phim rất ngoạn mục nhưng bị quá tay.)
Biến thể và từ liên quan
Overdo (động từ): làm quá mức, cường điệu hóa.
- Don't overdo the salt in the soup. (Đừng cho quá nhiều muối vào súp.)
Overdoing (danh động từ): hành động làm quá mức.
- Overdid (động từ, quá khứ): đã làm quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nấu quá chín"): overcooked (nấu quá chín).
- Tính từ (nghĩa "quá đà"): exaggerated (phóng đại), excessive (quá mức), overstated (nói quá), over-the-top (quá trớn).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa "nấu quá chín"): underdone (chưa chín tới), rare (tái).
- Tính từ (nghĩa "quá đà"): understated (nói giảm, tinh tế), restrained (kiềm chế), subtle (tế nhị).
ngoại động từ overdid, overdone
- làm quá trớn, làm quá
- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng
- he overdid his apologyanh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng
- làm mệt phờ
- nấu quá nhừ
nội động từ
- làm quá