charnel

Học thuật
Thân thiện
charnel

A charnel smell rose from the old stone crypt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm mộ, nhà xương: Một căn hầm, tòa nhà hoặc nơi chứa đựng xương cốt hoặc thi hài của người chết.
  2. Tính từ:
    • Liên quan đến sự chết chóc, tử thi: Mô tả thứ đó gợi lên hoặc liên quan đến cái chết, xác chết hoặc hài cốt, thường mang lại cảm giác ghê rợn, kinh khủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient charnel contained the remains of generations. (Hầm mộ cổ xưa chứa hài cốt của nhiều thế hệ.)
    • They visited a charnel house beneath the old church. (Họ đã thăm một nhà xương bên dưới nhà thờ cổ.)
  • Tính từ:
    • A charnel odor filled the abandoned crypt. (Một mùi hôi thối của tử thi tràn ngập hầm mộ bỏ hoang.)
    • The battlefield had a charnel atmosphere after the conflict. (Chiến trường một bầu không khí kinh hoàng của sự chết chóc sau cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charnel ground": (trong một số truyền thống tôn giáo, như Phật giáo Tây Tạng) một bãi tha ma, nơi thi thể được để cho chim muông ăn thịt, được dùng như một pháp cổ để quán chiếu về tínhthường của sự sống.
    • The monks meditated in the charnel ground to contemplate impermanence. (Các nhà sư thiền định tại bãi tha ma để quán chiếu về tínhthường.)
Biến thể từ gần giống
  • Charnel house (cụm danh từ): Nhà xương, nơi chứa xương cốt.
  • Sepulchral (tính từ): (có nghĩa tương tự khi dùng làm tính từ) thuộc về mộ táng, u ám, tang tóc.
  • Ossuary (danh từ): Hòm đựng xương, hầm chứa xương (nghĩa gần với danh từ 'charnel').
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ossuary, crypt, vault, tomb.
  • Tính từ: Deathly, ghastly, gruesome, sepulchral, mortuary.
Thành ngữ liên quan
  • Charnel house: Thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để chỉ một nơi chứa đầy cái chết sự hủy diệt.
    • The dungeon was described as a charnel house of forgotten souls. (Hầm ngục được miêu tả như một nhà xương của những linh hồn bị lãng quên.)
charnel

A charnel smell rose from the old stone crypt.

Adjective
  1. kinh khủng, khủng khiếp (gợi nhắc đến sự chết chóc, hay người chết)
Noun
  1. hầm mộ hay tòa nhà cất giữ thi hài, hài cốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "charnel"