sepulchral

/si'pʌlkrəl/
Học thuật
Thân thiện
sepulchral

The guide's sepulchral voice echoed through the ancient catacombs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mộ phần, lăng tẩm: Liên quan đến ngôi mộ, nơi chôn cất hoặc các nghi thức tang lễ.
    • Buồn thảm, ảm đạm, tang tóc: tính chất gợi lên cảm giác buồn bã, chết chóc hoặc u ám, thường dùng để miêu tả không khí, giọng nói hoặc bầu không gian.
dụ sử dụng
  • Nghĩa (thuộc về) mộ phần:

    • The archaeologists discovered sepulchral artifacts in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật thuộc về mộ phần trong ngôi mộ cổ.)
    • The church walls were lined with sepulchral plaques. (Những bức tường nhà thờ được lát bằng các tấm bia mộ.)
  • Nghĩa buồn thảm, ảm đạm:

    • A sepulchral silence fell over the room after the bad news. (Một sự im lặng ảm đạm bao trùm căn phòng sau tin xấu.)
    • He announced the defeat in a low, sepulchral voice. (Ông ấy thông báo về thất bại bằng một giọng nói trầm thấp, buồn thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sepulchral gloom": sự u ám, ảm đạm như trong mộ địa.

    • The abandoned mansion was filled with a sepulchral gloom. (Tòa lâu đài bỏ hoang chứa đầy một sự u ám như trong mộ địa.)
  • "sepulchral atmosphere": bầu không khí tang tóc, chết chóc.

    • The empty streets at night had a sepulchral atmosphere. (Những con phố vắng vào ban đêm một bầu không khí tang tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sepulchre (danh từ, chính tả Anh) / Sepulcher (danh từ, chính tả Mỹ): ngôi mộ, hầm mộ.
    • They visited the saint's sepulchre. (Họ đã đến thăm hầm mộ của vị thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Funereal: (thuộc) đám tang; buồn thảm, ảm đạm.
  • Grave: nghiêm trọng; (thuộc) mộ phần.
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
  • Somber: ảm đạm, buồn bã.
Thành ngữ liên quan
  • A sepulchral tone/voice: Một giọng điệu/giọng nói buồn thảm, trầm thấp như phát ra từ dưới mộ.
    • The oracle spoke in sepulchral tones. (Nhà tiên tri đã nói bằng những giọng điệu buồn thảm.)
sepulchral

The guide's sepulchral voice echoed through the ancient catacombs.

tính từ
  1. (thuộc) lăng mộ; (thuộc) sự chôn cất
  2. có vẻ tang tóc, buồn bã, sầu thảm
    • sepulchral voice
      giọng sầu thảm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự