funereal

/fju:'niəriəl/
Học thuật
Thân thiện
funereal

The mourners wore funereal black as they gathered at the graveside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn thảm, ảm đạm, tang tóc: Mang không khí hoặc vẻ ngoài nghiêm trang, u ám buồn bã, giống như trong một đám tang.
    • Thích hợp với đám ma: tính chất trang nghiêm, trầm lặng phù hợp với bối cảnh tang lễ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was filled with a funereal silence after the bad news was announced. (Căn phòng chìm trong một sự im lặng buồn thảm sau khi tin xấu được thông báo.)
    • He spoke in a slow, funereal tone. (Anh ấy nói với một giọng điệu chậm rãi, ảm đạm.)
    • The grey skies and bare trees gave the landscape a funereal aspect. (Bầu trời xám xịt những cây trơ trụi tạo cho cảnh quan một vẻ ngoài tang tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "funereal atmosphere": bầu không khí ảm đạm, tang thương.

    • The abandoned house had a funereal atmosphere. (Ngôi nhà bỏ hoang một bầu không khí ảm đạm.)
  • "funereal procession": đám rước tang lễ (đây một cụm danh từ, trong đó "funereal" bổ nghĩa cho "procession").

    • The funereal procession moved slowly through the streets. (Đám rước tang lễ di chuyển chậm chạp qua các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Funereally (trạng từ): một cách buồn thảm, ảm đạm.

    • The music played funereally in the background. (Âm nhạc chơi một cách buồn thảmphía sau.)
  • Funeral (danh từ): đám tang, lễ tang.

    • They attended the funeral of a close friend. (Họ đã tham dự đám tang của một người bạn thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Mournful: thê lương, ai oán.
  • Somber: u ám, ảm đạm.
  • Grave: nghiêm trang, nghiêm trọng.
  • Sepulchral: (giọng nói, không khí) trầm thấp, lạnh lẽo như từ trong mộ ra.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui vẻ, hân hoan.
  • Celebratory: mang tính ăn mừng.
  • Festive: nhộn nhịp, lễ hội.
Thành ngữ liên quan
  • "As funereal as a graveyard": Buồn thảm như một nghĩa địa (thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự ảm đạm, im lặng đến rợn người).
    • After the argument, the house was as funereal as a graveyard. (Sau cuộc cãi vã, ngôi nhà im lặng buồn thảm như một nghĩa địa.)
funereal

The mourners wore funereal black as they gathered at the graveside.

tính từ
  1. thích hợp với đám ma
  2. buồn thảm (như khi đi đưa đám)
    • a funereal expression on one's face
      vẻ mặt buồn thảm như khi đi đưa đám

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống