objectionable

/əb'dʤekʃənbl/
Học thuật
Thân thiện
objectionable

The committee found the proposal objectionable due to its unfair terms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị phản đối, đáng chê trách: Chỉ điều đó có thể hoặc đáng bị chỉ trích, phản đối không đúng đắn, không phù hợp.
    • Không ai ưa thích, khó chịu: Chỉ điều đó gây cảm giác không hài lòng, phiền toái hoặc không được chào đón.
    • Chướng tai, gai mắt: Chỉ điều đó gây khó chịu cho thính giác hoặc thị giác, thường thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The advertisement was removed because it contained objectionable content. (Quảng cáo đã bị gỡ xuống chứa nội dung đáng chê trách.)
    • His objectionable behavior at the party made many guests uncomfortable. (Hành vi khó chịu của anh ta tại bữa tiệc khiến nhiều khách không thoải mái.)
    • The graffiti on the historic monument was visually objectionable. (Hình vẽ bậy trên đài tưởng niệm lịch sử thật gai mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something objectionable": thấy điều đó đáng phản đối.
    • Many viewers found the violence in the film objectionable. (Nhiều khán giả thấy cảnh bạo lực trong phim đáng phản đối.)
  • "on the grounds of being objectionable": với lý do không thể chấp nhận được.
    • The book was banned on the grounds of being objectionable to public morals. (Cuốn sách bị cấm với lý do phản cảm với thuần phong mỹ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Objection (danh từ): sự phản đối, lời phản đối.
    • She raised an objection to the proposed plan. ( ấy đưa ra lời phản đối với kế hoạch được đề xuất.)
  • Objectionably (trạng từ): một cách đáng phản đối, một cách khó chịu.
    • He behaved objectionably during the meeting. (Anh ta cư xử một cách đáng phản đối trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensive: xúc phạm, khó chịu.
  • Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
  • Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
Từ trái nghĩa
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Commendable: đáng khen ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "objectionable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "objectionable")

objectionable

The committee found the proposal objectionable due to its unfair terms.

tính từ
  1. có thể bị phản đối; đáng chê trách
  2. không ai ưa thích, khó chịu
  3. chướng tai, gai mắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "objectionable"

Từ có nhắc đến "objectionable"