obnoxious
/əb'nɔkʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chịu, đáng ghét, gây phản cảm: Dùng để mô tả một người, hành vi, hoặc đặc điểm gây ra cảm giác khó chịu mạnh mẽ, thiếu tôn trọng, hoặc xúc phạm đến người khác.
- Độc hại (nghĩa hiếm): Có tính chất gây hại, nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His obnoxious behavior at the party made everyone uncomfortable. (Hành vi đáng ghét của anh ta ở bữa tiệc khiến mọi người đều khó chịu.)
- The salesman had an obnoxious way of talking down to customers. (Người bán hàng có cách nói chuyện trịch thượng khó chịu với khách hàng.)
- I find his constant bragging to be utterly obnoxious. (Tôi thấy việc anh ta khoe khoang liên tục thật sự đáng ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find someone/something obnoxious": cảm thấy ai đó/cái gì đó thật khó chịu.
- Many viewers found the character's arrogance obnoxious. (Nhiều khán giả thấy sự kiêu ngạo của nhân vật thật khó chịu.)
"obnoxious to someone": gây khó chịu đối với ai.
- His comments were obnoxious to everyone present. (Những bình luận của anh ta gây khó chịu cho tất cả những người có mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Obnoxiously (phó từ): một cách đáng ghét, khó chịu.
- He laughed obnoxiously at his own joke. (Anh ta cười một cách đáng ghét vào trò đùa của chính mình.)
Obnoxiousness (danh từ): sự đáng ghét, tính chất gây khó chịu.
- The obnoxiousness of his attitude was unbelievable. (Sự đáng ghét trong thái độ của anh ta thật không thể tin được.)
Từ đồng nghĩa
- Offensive: xúc phạm, gây khó chịu.
- Repulsive: ghê tởm, kinh tởm.
- Annoying: gây bực mình, phiền toái.
- Insufferable: không thể chịu đựng nổi.
Từ trái nghĩa
- Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
- Agreeable: dễ chịu, dễ mến.
- Likeable: đáng yêu, dễ thương.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "obnoxious")
tính từ
- khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
- obnoxious smellmùi khó chịu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) độc
- obnoxious gashơi độc