exceptionable
/ik'sepʃnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị phản đối, có thể bị chỉ trích: Dùng để mô tả một điều gì đó có khả năng gây ra sự phản đối, không đồng tình hoặc chỉ trích vì nó không đúng, không phù hợp hoặc gây khó chịu.
- Đáng chê trách, đáng bị bắt bẻ: Chỉ một hành vi, lời nói hoặc quan điểm có thể bị coi là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu của anh ta chứa đựng một số nhận xét có thể bị phản đối về các nhóm thiểu số.)
- (Mặc dù kế hoạch tổng thể là hợp lý, một vài chi tiết đáng chê trách cần được sửa đổi.)
- (Tôi không thấy điều gì có thể bị phản đối trong đề xuất của cô ấy; nó có vẻ công bằng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something exceptionable": thấy điều gì đó là đáng phản đối.
- The committee found the wording of the clause to be exceptionable and demanded a change. (Ủy ban thấy cách diễn đạt của điều khoản là đáng phản đối và yêu cầu thay đổi.)
- "highly exceptionable": cực kỳ đáng phản đối.
- The advertisement was pulled off air for its highly exceptionable content. (Quảng cáo đã bị gỡ xuống vì nội dung cực kỳ đáng phản đối của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Exception (n): ngoại lệ, sự phản đối.
- This case is an exception to the rule. (Trường hợp này là một ngoại lệ của quy tắc.)
- Unexceptionable (adj): không thể bị phản đối, hoàn toàn chấp nhận được.
- His conduct has been unexceptionable. (Cách cư xử của anh ấy không có gì đáng chê trách.)
Từ đồng nghĩa
- Objectionable: đáng phản đối, gây khó chịu.
- Offensive: xúc phạm, khó chịu.
- Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
Từ trái nghĩa
- Unexceptionable: không thể chê trách, hoàn toàn chấp nhận được.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Inoffensive: không xúc phạm, không gây khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "exceptional": "Exceptionable" và "exceptional" là hai từ hoàn toàn khác nhau. "Exceptional" có nghĩa là xuất sắc, đặc biệt, khác thường (mang nghĩa tích cực), trong khi "exceptionable" mang nghĩa tiêu cực (có thể bị phản đối).
- She is an exceptional student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
- His exceptionable behavior caused a scandal. (Hành vi đáng chê trách của anh ta đã gây ra một vụ bê bối.)
tính từ
- có thể bị phản đối