verminous

/'və:minəs/
Học thuật
Thân thiện
verminous

The old mattress was thrown out because it was verminous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy sâu bọ, côn trùng gây hại: Mô tả tình trạng nhiều động vật nhỏ được coi hại, gây phiền toái hoặc mất vệ sinh, như chuột, gián, rận, bọ chét.
    • Ghê tởm, đáng kinh tởm: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả điều đó rất khó chịu, đê tiện hoặc đáng khinh, tương tự như bản chất của sâu bọ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The abandoned building was declared verminous and unfit for human habitation. (Tòa nhà bỏ hoang bị tuyên bố đầy sâu bọ không phù hợp cho con người sinh sống.)
    • He lived in verminous poverty, surrounded by filth and rats. (Anh ta sống trong cảnh nghèo khổ ghê tởm, bị bao quanh bởi sự dơ bẩn chuột.)
    • The verminous conditions of the prison led to a disease outbreak. (Điều kiện đầy côn trùng gây hại của nhà tù đã dẫn đến một đợt bùng phát dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verminous thoughts": Những suy nghĩ đê tiện, xấu xa.
    • He was disgusted by the verminous thoughts that occasionally crossed his mind. (Anh ta cảm thấy kinh tởm với những suy nghĩ đê tiện thỉnh thoảng lướt qua tâm trí mình.)
  • Dùng trong văn học hoặc báo chí: Thường được dùng để nhấn mạnh sự ô nhiễm, suy đồi về đạo đức hoặc xã hội.
    • The journalist described the corrupt regime as a verminous infestation on the country. (Nhà báo mô tả chế độ tham nhũng như một sự xâm nhiễm ghê tởm trên đất nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Vermin (danh từ): Sâu bọ, động vật gây hại; (nghĩa bóng) những kẻ đê tiện, hèn hạ.
    • Rats and cockroaches are considered vermin. (Chuột gián được coi sâu bọ gây hại.)
  • Vermin-infested (tính từ): Bị nhiễm đầy sâu bọ. (Đây một từ ghép, được liệt kê riêng theo yêu cầu).
    • The vermin-infested apartment was finally cleaned. (Căn hộ bị nhiễm đầy sâu bọ cuối cùng cũng được dọn dẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Infested: Bị xâm nhiễm, đầy (côn trùng, sâu bọ).
  • Pestilential: Thuộc về dịch hạch, gây bệnh; kinh khủng.
  • Repulsive: Ghê tởm, kinh tởm.
  • Squalid: Dơ bẩn, hèn hạ (thường chỉ điều kiện sống).
Các cụm từ liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb. Các cụm từ thường tính từ + danh từ.) - Verminous disease (Thuật ngữ y học): Bệnh do sâu bọ, ký sinh trùng (như rận, bọ chét) gây ra. - Typhus is a classic example of a verminous disease. (Sốt phát ban một dụ điển hình của bệnh do sâu bọ gây ra.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "verminous". Tuy nhiên, khái niệm "vermin" thường xuất hiện trong các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ.) - To be treated like vermin: Bị đối xử như sâu bọ (một cách khinh miệt, tàn nhẫn). - The refugees were treated like vermin at the border. (Những người tị nạn bị đối xử như sâu bọbiên giới.)

verminous

The old mattress was thrown out because it was verminous.

tính từ
  1. như sâu
  2. đầy sâu
  3. (y học) do sâu sinh ra
    • verminous disease
      bệnh do sâu (rận, bọ chét...) sinh ra

Từ tương tự