Here
/hiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở đây, tại đây, chỗ này: Chỉ vị trí nơi người nói đang ở hoặc một điểm gần người nói.
- Đến đây, về đây: Chỉ hướng di chuyển về phía vị trí của người nói.
- Lúc này, vào lúc này: Chỉ một thời điểm cụ thể trong một quá trình, câu chuyện hoặc bài nói.
Danh từ:
- Nơi đây, chốn này: Dùng để chỉ vị trí hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- I live here. (Tôi sống ở đây.)
- Please come here. (Làm ơn hãy đến đây.)
- "And here," she said, pointing to the map, "is where we will build the school." ("Và đây," cô ấy nói, chỉ vào bản đồ, "là nơi chúng ta sẽ xây trường học.")
Danh từ:
- From here, you can see the whole city. (Từ nơi đây, bạn có thể nhìn thấy toàn thành phố.)
- She left here an hour ago. (Cô ấy đã rời khỏi đây một giờ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Here you are" / "Here it is": Đây (của bạn đây). Dùng khi đưa cho ai thứ họ cần hoặc đang tìm.
- You were looking for your keys? Here they are. (Anh đang tìm chìa khóa à? Đây này.)
"Here goes!": Nào, bắt đầu đây! Dùng để thể hiện quyết tâm trước khi bắt đầu một việc gì đó có chút rủi ro hoặc thử thách.
- I've never tried bungee jumping before. Well, here goes! (Tôi chưa bao giờ thử nhảy bungee trước đây. Chà, nào bắt đầu đây!)
"Here and now": Ngay lúc này, tại thời điểm hiện tại.
- We need to solve this problem here and now. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lúc này.)
Biến thể và từ gần giống
Hereabouts (phó từ): Quanh đây, ở vùng lân cận.
- I think he lives hereabouts. (Tôi nghĩ anh ấy sống quanh đây.)
Hereinafter (phó từ): Dưới đây (trong văn bản, tài liệu).
- The company, hereinafter referred to as "the Contractor"... (Công ty, dưới đây được gọi là "Bên Nhận Thầu"...)
Từ đồng nghĩa
- At this place: Tại nơi này.
- In this location: Ở vị trí này.
- Present: Hiện diện (khi dùng như tính từ: "Is everyone present?").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào với 'here' với tư cách là động từ. 'Here' chủ yếu là phó từ hoặc danh từ.)
Thành ngữ liên quan
Here and there: Đó đây, lác đác.
- We found wildflowers growing here and there in the field. (Chúng tôi thấy hoa dại mọc đó đây trên cánh đồng.)
Neither here nor there: Không quan trọng, không liên quan đến vấn đề chính.
- Whether you like the color is neither here nor there; we need to choose a design that works. (Việc bạn có thích màu đó hay không không quan trọng; chúng ta cần chọn một thiết kế hiệu quả.)
Here's to...!: Nâng cốc chúc mừng...!
- Here's to your health and happiness! (Chúc sức khỏe và hạnh phúc!)
phó từ
- đây, ở đây, ở chỗ này
- here and theređó đây
- come here!lại đây!
- look here!trông đây!, nghe đây!
- here belowtrên thế gian này
- here he stopped readingđến đây anh ta ngừng đọc
Idioms
- here you aređây cái anh đang cần đây; đây đúng là điều anh muốn biết đây
- here's to you!
- here's how!xin chúc sức khoẻ anh (thường nói khi chúc rượu)
- here goes!(thông tục) nào, bắt đầu nhé!
- here, there and everywhereở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
- neither here nor there(thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng
danh từ
- nơi đây, chốn này
- from heretừ đây
- near heregần đây