hero

/'hiərou/
Học thuật
Thân thiện
hero

A man orders a hero sandwich at a deli counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người anh hùng: Một người được ngưỡng mộ lòng dũng cảm, thành tích phi thường hoặc phẩm chất cao quý, thường trong bối cảnh chiến tranh, cứu hộ hoặc đấu tranh một lý tưởng.
    • Nhân vật nam chính: Người đàn ông nhân vật trung tâm, chủ yếu trong một câu chuyện, vở kịch, phim hoặc tác phẩm văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người anh hùng):

    • He was hailed as a hero for saving the child from the fire. (Anh ấy được ca ngợi một anh hùng đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.)
    • Many unsung heroes work in our communities every day. (Nhiều anh hùng thầm lặng làm việc trong cộng đồng của chúng ta mỗi ngày.)
  • Danh từ (Nhân vật nam chính):

    • The hero of the novel is a young detective. (Nhân vật nam chính của cuốn tiểu thuyết một thám tử trẻ tuổi.)
    • In this film, the hero must overcome many challenges to save the kingdom. (Trong bộ phim này, nhân vật nam chính phải vượt qua nhiều thử thách để cứu vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tragic hero": anh hùng bi kịch (nhân vật chính kết cục bi thảm, thường do khiếm khuyết tính cách).

    • Macbeth is a classic example of a tragic hero. (Macbeth một dụ kinh điển của một anh hùng bi kịch.)
  • "hero worship": sự tôn sùng, thần tượng hóa một người anh hùng.

    • The young boy's hero worship of the astronaut was evident. (Sự tôn sùng nhà du hành vũ trụ của cậu rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic (adj): anh hùng, dũng cảm, tính chất anh hùng.

    • She made a heroic effort to finish the race. ( ấy đã một nỗ lực anh hùng để hoàn thành cuộc đua.)
  • Heroine (n): nữ anh hùng; nữ nhân vật chính.

    • The story's heroine is a brave scientist. (Nữ anh hùng của câu chuyện một nhà khoa học dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: người bảo vệ, chiến sĩ (cho một lý tưởng).
  • Protagonist: nhân vật chính (trong tác phẩm văn học, sân khấu).
  • Idol: thần tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hero")

Thành ngữ liên quan
  • Everyday hero: anh hùng đời thường (người bình thường làm những việc phi thường).

    • Teachers and nurses are often the everyday heroes in our society. (Giáo viên y tá thường những anh hùng đời thường trong xã hội của chúng ta.)
  • To meet one's hero: được gặp thần tượng của mình (thường dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc ngưỡng mộ).

    • They say you should never meet your hero, but I was not disappointed. (Người ta nói bạn không nên gặp thần tượng của mình, nhưng tôi đã không thất vọng.)
hero

A man orders a hero sandwich at a deli counter.

danh từ, số nhiều heroes
  1. người anh hùng
  2. nhân vật nam chính (trong một tác phẩm văn học)