hear
/hiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận thức được âm thanh bằng tai: "hear" có nghĩa là nhận thức được âm thanh thông qua thính giác.
- Lắng nghe, chú ý nghe: "hear" cũng có nghĩa là chủ động lắng nghe và chú ý đến điều gì đó.
- Được thông báo, biết tin: "hear" có thể chỉ việc nhận được thông tin hoặc tin tức về ai đó, điều gì đó.
- Xem xét, thụ lý (mang tính pháp lý): Trong bối cảnh pháp lý, "hear" có nghĩa là xem xét chứng cứ hoặc một vụ án trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I can hear the birds singing. (Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót.)
- The judge will hear the case next week. (Thẩm phán sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
- Did you hear the news about the election? (Bạn đã nghe tin về cuộc bầu cử chưa?)
- We must hear all sides of the argument before deciding. (Chúng ta phải lắng nghe tất cả các bên tranh luận trước khi quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hear someone out": lắng nghe ai đó nói hết ý kiến của họ.
- Please hear me out before you make a judgment. (Xin hãy nghe tôi nói hết trước khi bạn đưa ra phán xét.)
- "to not hear of something": không chấp nhận, không đồng ý với điều gì.
- My father wouldn't hear of me dropping out of school. (Bố tôi không chấp nhận việc tôi bỏ học.)
- "Hear! Hear!": Một câu cảm thán dùng để biểu lộ sự đồng tình hoặc tán thưởng (đôi khi có ý mỉa mai).
- "We need more funding for our schools!" "Hear! Hear!" ("Chúng ta cần thêm ngân sách cho trường học!" "Đồng ý! Đồng ý!")
Biến thể và từ gần giống
- Hearing (n): thính giác; buổi điều trần, phiên tòa.
- She has excellent hearing. (Cô ấy có thính giác rất tốt.)
- The committee held a public hearing. (Ủy ban đã tổ chức một buổi điều trần công khai.)
- Hearsay (n): tin đồn, lời đồn đại.
- The evidence was dismissed as hearsay. (Bằng chứng bị bác bỏ vì chỉ là tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
- Perceive: nhận thức được (âm thanh).
- Listen to: lắng nghe (chỉ hành động chủ động).
- Learn (of/about): biết được, nghe nói về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hear from: nhận được tin tức từ ai đó (qua thư, điện thoại, v.v.).
- I haven't heard from my brother in months. (Tôi đã nhiều tháng không nhận được tin tức gì từ anh trai.)
- Hear of/about: nghe nói về, biết về sự tồn tại của ai/điều gì.
- Have you heard of this new restaurant? (Bạn đã nghe nói về nhà hàng mới này chưa?)
Thành ngữ liên quan
- Won't hear a word against someone/something: không muốn nghe bất kỳ lời chỉ trích nào về ai/điều gì.
- She adores her son and won't hear a word against him. (Cô ấy rất yêu quý con trai và không muốn nghe bất cứ lời nào chê bai nó.)
- You could hear a pin drop: rất yên tĩnh, im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng kim rơi.
- When he announced the winner, you could hear a pin drop. (Khi anh ấy công bố người thắng cuộc, mọi người im lặng đến nỗi có thể nghe thấy tiếng kim rơi.)
động từ heard /hə:d/
- nghe
- he doesn't hear wellanh ta nghe không rõ
- to hear a lecturenghe bài thuyết trình
- to hear the witnessesnghe lời khai của những người làm chứng
- to hear someone outnghe ai nói cho đến hết
- nghe theo, chấp nhận, đồng ý
- he will not hear of ithắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
- (+ of, about, from) nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...)
- to hear from somebodynhận được tin của ai
- have you heard of the news?anh ta đã biết tin đó chưa?
- I have never heard of such a thing!chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
Idioms
- hear! hear!hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai)
- you will hear of this!rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!