her

/hə:/
Học thuật
Thân thiện
her

A girl holds her red balloon tightly.

Định nghĩa
  1. Tính từ sở hữu:

    • Của ấy, của ấy, của chị ấy, của (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái): Dùng để chỉ rằng một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó thuộc về hoặc liên quan đến một người nữ hoặc con vật cái đã được nhắc đến trước đó.
  2. Đại từ tân ngữ:

    • ấy, ấy, chị ấy, (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái): Dùng làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ, hoặc tân ngữ của giới từ, để chỉ một người nữ hoặc con vật cái đã được nhắc đến trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ sở hữu:

    • This is her book. (Đây quyển sách của ấy.)
    • I like her new dress. (Tôi thích chiếc váy mới của ấy.)
    • The mother bird is feeding her chicks. (Chim mẹ đang cho con của ăn.)
  • Đại từ tân ngữ:

    • Please give it to her. (Làm ơn đưa cho ấy.)
    • I saw her at the library yesterday. (Hôm qua tôi đã thấy ấythư viện.)
    • We are waiting for her. (Chúng tôi đang đợi ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu so sánh: "her" có thể được dùng sau "than" hoặc "as".

    • He is taller than her. (Anh ấy cao hơn ấy.) [Thông tục]
    • No one can sing as well as her. (Không ai có thể hát hay như ấy.) [Thông tục]
  • Dùng trong câu nhấn mạnh (cấu trúc tân ngữ đứng đầu câu):

    • Her, I have always trusted. ( ấy, tôi luôn luôn tin tưởng.)
Biến thể từ liên quan
  • She (đại từ chủ ngữ): ấy, ấy, chị ấy.
    • She is a doctor. ( ấy một bác sĩ.)
  • Hers (đại từ sở hữu độc lập): Cái của ấy/ ấy.
    • This book is hers. (Quyển sách này của ấy.)
  • Herself (đại từ phản thân): Tự ấy, chính ấy.
    • She bought herself a gift. ( ấy đã tự mua cho mình một món quà.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "her" đây một đại từ tính từ sở hữu cơ bản. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng một cụm từ mô tả.
    • I gave the book to her. -> I gave the book to that woman. (Tôi đã đưa quyển sách cho ấy. -> Tôi đã đưa quyển sách cho người phụ nữ đó.)
    • This is her car. -> This is the car belonging to Anna. (Đây xe của ấy. -> Đây chiếc xe thuộc về Anna.)
Lưu ý sử dụng
  • "Her" với vai trò tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ (her book, her idea).
  • "Her" với vai trò đại từ tân ngữ đứng một mình, không danh từ đi sau.
  • Trong tiếng Anh trang trọng, sau "than" hoặc "as" trong câu so sánh, người ta thường dùng "she" ( dụ: ). Tuy nhiên, cách dùng "her" trong ngữ cảnh này rất phổ biến trong văn nói thông thường.
her

A girl holds her red balloon tightly.

danh từ
  1. , ấy, ấy, chị ấy...
    • give it her
      đưa cái đó cho ấy
    • was that her?
      phải ta đó không?
tính từ sở hữu
  1. của , của ấy, của ấy, của chị ấy...
    • her book
      quyển sách của ấy