her
/hə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ sở hữu:
- Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái): Dùng để chỉ rằng một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó thuộc về hoặc có liên quan đến một người nữ hoặc con vật cái đã được nhắc đến trước đó.
Đại từ tân ngữ:
- Cô ấy, bà ấy, chị ấy, nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái): Dùng làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ, hoặc tân ngữ của giới từ, để chỉ một người nữ hoặc con vật cái đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ sở hữu:
- This is her book. (Đây là quyển sách của cô ấy.)
- I like her new dress. (Tôi thích chiếc váy mới của cô ấy.)
- The mother bird is feeding her chicks. (Chim mẹ đang cho con của nó ăn.)
Đại từ tân ngữ:
- Please give it to her. (Làm ơn đưa nó cho cô ấy.)
- I saw her at the library yesterday. (Hôm qua tôi đã thấy cô ấy ở thư viện.)
- We are waiting for her. (Chúng tôi đang đợi cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong câu so sánh: "her" có thể được dùng sau "than" hoặc "as".
- He is taller than her. (Anh ấy cao hơn cô ấy.) [Thông tục]
- No one can sing as well as her. (Không ai có thể hát hay như cô ấy.) [Thông tục]
Dùng trong câu nhấn mạnh (cấu trúc tân ngữ đứng đầu câu):
- Her, I have always trusted. (Cô ấy, tôi luôn luôn tin tưởng.)
Biến thể và từ liên quan
- She (đại từ chủ ngữ): Cô ấy, bà ấy, chị ấy.
- She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
- Hers (đại từ sở hữu độc lập): Cái của cô ấy/bà ấy.
- This book is hers. (Quyển sách này là của cô ấy.)
- Herself (đại từ phản thân): Tự cô ấy, chính cô ấy.
- She bought herself a gift. (Cô ấy đã tự mua cho mình một món quà.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho "her" vì đây là một đại từ và tính từ sở hữu cơ bản. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng một cụm từ mô tả.
- I gave the book to her. -> I gave the book to that woman. (Tôi đã đưa quyển sách cho cô ấy. -> Tôi đã đưa quyển sách cho người phụ nữ đó.)
- This is her car. -> This is the car belonging to Anna. (Đây là xe của cô ấy. -> Đây là chiếc xe thuộc về Anna.)
Lưu ý sử dụng
- "Her" với vai trò tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ (her book, her idea).
- "Her" với vai trò đại từ tân ngữ đứng một mình, không có danh từ đi sau.
- Trong tiếng Anh trang trọng, sau "than" hoặc "as" trong câu so sánh, người ta thường dùng "she" (ví dụ: ). Tuy nhiên, cách dùng "her" trong ngữ cảnh này rất phổ biến trong văn nói thông thường.
danh từ
- nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
- give it herđưa cái đó cho cô ấy
- was that her?có phải cô ta đó không?
tính từ sở hữu
- của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
- her bookquyển sách của cô ấy