adherent

/əd'hiərənt/
Học thuật
Thân thiện
adherent

The new adherent proudly wore the campaign button.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ủng hộ, người theo một học thuyết, đảng phái hoặc lãnh tụ: Chỉ một cá nhân tin tưởng trung thành với một hệ tư tưởng, tổ chức hoặc người lãnh đạo cụ thể.
    • Môn đồ, đảng viên: Người chính thức gia nhập ủng hộ một nhóm, đảng phái chính trị hoặc tôn giáo.
  2. Tính từ:

    • Dính chặt, bám chặt: đặc tính dính hoặc bám vào bề mặt nào đó.
    • Gắn liền, quan hệ chặt chẽ: Thuộc về hoặc liên kết chặt chẽ với một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was a loyal adherent of the political movement. (Anh ấy một người ủng hộ trung thành của phong trào chính trị đó.)
    • The philosophy has many adherents around the world. (Học thuyết đó nhiều môn đồ trên khắp thế giới.)
  • Tính từ:

    • The tape is highly adherent and sticks to most surfaces. (Băng dính này độ dính cao bám vào hầu hết các bề mặt.)
    • This policy is adherent to the principles of equality. (Chính sách này gắn liền với các nguyên tắc bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A staunch adherent": Một người ủng hộ kiên định, không lay chuyển.

    • She remained a staunch adherent of traditional methods. ( ấy vẫn một người ủng hộ kiên định cho các phương pháp truyền thống.)
  • "To be adherent to": Trung thành với, tuân thủ chặt chẽ theo.

    • The community is strictly adherent to its ancient customs. (Cộng đồng này tuân thủ chặt chẽ những phong tục cổ xưa của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adherence (danh từ): Sự trung thành, sự tuân thủ; sự dính chặt.

    • His adherence to the rules is commendable. (Sự tuân thủ quy tắc của anh ấy rất đáng khen.)
  • Adhere (động từ): Dính chặt; trung thành, tuân theo.

    • Please adhere the label to the package. (Hãy dán nhãn vào gói hàng.)
    • They adhere to a strict diet. (Họ tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Follower (người theo), supporter (người ủng hộ), disciple (môn đồ), partisan (đảng viên, người ủng hộ cuồng nhiệt).
  • Tính từ: Sticky (dính), clinging (bám chặt), attached (gắn liền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ gốc "adhere").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adherent").

adherent

The new adherent proudly wore the campaign button.

danh từ+ Cách viết khác : (adherer)
  1. người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ
  2. người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...)
    • an adherent of Marxism-Leninism
      người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin
tính từ
  1. dính chặt, bám chặt
  2. dính liền với, quan hệ chặt chẽ với

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự