adherence
/əd'hiərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dính chặt, sự bám chặt: Chỉ tính chất của một vật dính vào hoặc bám chặt vào một vật khác.
- Sự trung thành, sự gắn bó, sự tuân thủ: Chỉ hành động trung thành với một nguyên tắc, lý tưởng, tổ chức hoặc việc tuân theo một kế hoạch, quy định, chế độ một cách nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adherence of the sticker to the glass was very strong. (Sự dính chặt của nhãn dán vào kính rất mạnh.)
- Her strict adherence to the rules earned her respect. (Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của cô ấy đã mang lại cho cô sự tôn trọng.)
- The party demands absolute adherence from its members. (Đảng yêu cầu sự trung thành tuyệt đối từ các thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adherence to a policy": sự tuân thủ một chính sách.
- The company monitors employee adherence to the new safety policy. (Công ty giám sát việc tuân thủ chính sách an toàn mới của nhân viên.)
"Adherence to a schedule": sự bám sát một lịch trình.
- Successful project completion depends on strict adherence to the schedule. (Việc hoàn thành dự án thành công phụ thuộc vào sự bám sát nghiêm ngặt lịch trình.)
Biến thể và từ gần giống
Adhere (động từ): dính chặt, bám vào; trung thành, tuân theo.
- Please adhere the poster to the wall. (Hãy dán tờ áp phích này lên tường.)
- We must adhere to our principles. (Chúng ta phải trung thành với các nguyên tắc của mình.)
Adherent (danh từ): người ủng hộ, tín đồ.
- He is a strong adherent of traditional values. (Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các giá trị truyền thống.)
Adhesive (danh từ/tính từ): chất kết dính; có tính dính.
- We need a strong adhesive for this job. (Chúng ta cần một chất kết dính mạnh cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Loyalty: lòng trung thành.
- Observance: sự tuân thủ (quy tắc, luật lệ).
- Attachment: sự gắn bó, sự dính chặt.
- Cohesion: sự kết dính, sự gắn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'adherence'. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'adhere').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'adherence').
danh từ
- sự dính chặt, sự bám chặt
- sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái...)
- sự tôn trọng triệt để; sự trung thành với, sự gắn bó với; sự giữ vững (ý kiến, lập trường...)