adherer
/əd'hiərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gia nhập, người theo đuổi: Một người chính thức gia nhập hoặc ủng hộ một đảng phái, tổ chức, học thuyết hoặc niềm tin.
- Người trung thành, người ủng hộ: Một người gắn bó và ủng hộ một cách trung thành với một nguyên tắc, lãnh đạo, hoặc phong trào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a firm adherer to the party's principles. (Ông ấy là một người trung thành kiên định với các nguyên tắc của đảng.)
- The new policy gained many adherers among the youth. (Chính sách mới đã thu hút được nhiều người ủng hộ trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"staunch adherer": người ủng hộ trung kiên, không lay chuyển.
- She is a staunch adherer of traditional values. (Bà ấy là một người ủng hộ trung kiên các giá trị truyền thống.)
"early adherer": người ủng hộ từ sớm, người đi đầu trong việc theo đuổi một phong trào mới.
- As an early adherer to the environmental movement, he faced much skepticism. (Là một người ủng hộ từ sớm của phong trào môi trường, ông ấy đã đối mặt với nhiều sự hoài nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Adherent (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "adherer".
- She is a loyal adherent of the philosophy. (Cô ấy là một tín đồ trung thành của triết lý đó.)
Adherence (danh từ): Sự trung thành, sự tuân thủ.
- His adherence to the rules is admirable. (Sự tuân thủ quy tắc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Follower: người theo dõi, tín đồ.
- Supporter: người ủng hộ.
- Devotee: người tận tụy, tín đồ.
- Partisan: đảng viên, người ủng hộ cuồng nhiệt (có thể mang nghĩa thiên vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "adherer" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ "adhere" có thể được đề cập dưới đây.) - Adhere to: tuân thủ, bám sát vào. - All members must adhere to the club's regulations. (Tất cả thành viên phải tuân thủ quy định của câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "adherer".)
danh từ+ Cách viết khác : (adherer)
- người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ
- người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...)
- an adherent of Marxism-Leninismngười trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin
tính từ
- dính chặt, bám chặt
- dính liền với, có quan hệ chặt chẽ với