adhere

/əd'hiə/
Học thuật
Thân thiện
adhere

The wallpaper will adhere to the wall.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dính chặt vào, bám chặt vào: Chỉ hành động của một vật dính hoặc bám chặt vào bề mặt của một vật khác.
    • Trung thành với, gắn bó với, tuân thủ: Chỉ việc kiên định theo đuổi, ủng hộ hoặc tuân theo một nguyên tắc, niềm tin, kế hoạch hoặc quy tắc nào đó.
    • Gia nhập, tham gia (một tổ chức, đảng phái): (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "dính chặt, bám chặt":
    • The sticker will not adhere to a dusty surface. (Miếng dán sẽ không dính chặt vào một bề mặt bám bụi.)
    • Make sure the bandage adheres properly to the wound. (Hãy đảm bảo rằng băng gạc bám chặt vào vết thương.)
  • Nghĩa "trung thành, tuân thủ":
    • All employees must adhere to the company's safety regulations. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.)
    • She adheres to her vegetarian diet strictly. ( ấy tuân thủ chế độ ăn chay một cách nghiêm ngặt.)
    • Despite criticism, he adhered to his original decision. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững quyết định ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhere to the letter of the law": tuân thủ luật lệ một cách máy móc, chặt chẽ từng câu chữ.
    • The official adhered to the letter of the law, leaving no room for flexibility. (Viên chức đó tuân thủ luật một cách máy móc, không để lại chỗ cho sự linh hoạt.)
  • "to adhere to a schedule/timetable": bám sát, tuân thủ đúng lịch trình.
    • The project manager insisted that we adhere to the production schedule. (Quản lý dự án nhấn mạnh rằng chúng tôi phải bám sát lịch trình sản xuất.)
Biến thể từ liên quan
  • Adherence (danh từ): sự dính chặt; sự trung thành, sự tuân thủ.
    • Strict adherence to the rules is required. (Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc bắt buộc.)
  • Adherent (danh từ): người ủng hộ, tín đồ, đảng viên.
    • He is a strong adherent of traditional values. (Anh ấy một người ủng hộ mạnh mẽ các giá trị truyền thống.)
  • Adhesive (tính từ/danh từ): tính dính; chất kết dính.
    • Use an adhesive tape to fix it. (Hãy dùng băng dính để sửa .)
Từ đồng nghĩa
  • Stick, cling: dính, bám (nghĩa vật ).
  • Follow, abide by, comply with: tuân theo, tuân thủ (quy tắc, luật lệ).
  • Hold to, stand by: giữ vững, ủng hộ (ý kiến, nguyên tắc).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adhere to: Đây cấu trúc chính duy nhất của động từ này. "Adhere" luôn đi kèm với giới từ "to" khi tân ngữ theo sau.
    • You must adhere to the guidelines. (Bạn phải tuân thủ các hướng dẫn.)
    • The paint adheres well to metal surfaces. (Sơn bám dính tốt trên bề mặt kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "adhere". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "adhere to" kết hợp với danh từ phía sau (như trong các dụ trên).
adhere

The wallpaper will adhere to the wall.

nội động từ
  1. dính chặt vào, bám chặt vào
    • to adhere to the skin
      dính chặt vào da
  2. tham gia, gia nhập
    • to adhere to a party
      gia nhập một đảng
  3. tôn trọng triệt để; trung thành với, gắn bó với; giữ vững
    • to adhere to an agreement
      tôn trọng triệt để hiệp định
    • to adhere to one's opinion
      giữ vững ý kiến
    • to adhere to Marxism-Leninism
      trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) tán thành, đồng ý

Từ gần giống

Từ chứa "adhere"

Từ có nhắc đến "adhere"