hare

/heə/
Học thuật
Thân thiện
hare

A chef prepares a roast hare with vegetables for a special dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Động vật học) Thỏ rừng: Một loài động vật thuộc họ Leporidae, tai dài, chân sau khỏe, chạy nhanh, thường lớn hơn sống trên mặt đất nhiều hơn so với thỏ nhà (rabbit).
    • Thịt thỏ rừng: Phần thịt của con thỏ rừng, được dùng làm thực phẩm.
  2. Động từ:

    • Chạy rất nhanh: Di chuyển với tốc độ cao một cách vội vã hoặc hoảng hốt, giống như cách chạy của thỏ rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hare darted across the field. (Con thỏ rừng phóng vụt qua cánh đồng.)
    • Have you ever tasted roast hare? (Bạn đã từng nếm thử thịt thỏ rừng quay chưa?)
  • Động từ:

    • When he heard the noise, he hared off into the woods. (Khi nghe thấy tiếng động, anh ta phóng vội vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First catch your hare then cook him": Một câu tục ngữ có nghĩa "chưa đẻ chớ vội đặt tên" hoặc "chưa trong tay đừng nên nói chắc", khuyên không nên tính toán, lên kế hoạch chi tiết cho một thứ đó trước khi thực sự được .
  • "Made as a March hare": Cụm từ dùng để miêu tả một người hành vi điên cuồng, mất kiểm soát, phát điên. (Thỏ rừng thường hành vi kỳ lạ, nhảy nhót trong mùa giao phối vào tháng Ba).
Biến thể từ gần giống
  • Harebell (n): Hoa chuông xanh, một loài thực vật.
  • Harebrained (adj): Không thực tế, liều lĩnh, ngu ngốcchỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng ngớ ngẩn).
    • That's a harebrained scheme! (Đó một kế hoạch ngu ngốc!)
  • Hare-lip (n): (Từ , nay được coi không phù hợp) Chỉ tật sứt môi. Từ thích hợp tôn trọng hơn ngày nay "cleft lip".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật): Jackrabbit (một loài thỏ rừng lớnBắc Mỹ).
  • Động từ (chạy nhanh): Dash, sprint, bolt, race.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hare off: Rời đi hoặc bắt đầu chạy một cách đột ngột nhanh chóng.
    • He just hared off without saying goodbye. (Anh ta cứ thế phóng đi không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To run with the hare and hunt with the hounds": Bắt hai tay; cố gắng giữ mối quan hệ tốt hoặc ủng hộ cả hai phe đối lập trong một cuộc xung đột. (Hare: thỏ rừng - con mồi; Hounds: chó săn - kẻ săn mồi).
    • In this dispute, you can't run with the hare and hunt with the hounds. You must choose a side. (Trong vụ tranh chấp này, anh không thể bắt hai tay được. Anh phải chọn một phe.)
  • "(As) mad as a March hare": Điên cuồng, hành động như kẻ mất trí.
    • He was shouting and laughing alone in the street, as mad as a March hare. (Anh ta vừa hét vừa cười một mình trên phố, điên cuồng như thỏ rừng tháng Ba vậy.)
hare

A chef prepares a roast hare with vegetables for a special dinner.

danh từ
  1. (động vật học) thỏ rừng

Idioms

  • first catch your hare then cook him
    (tục ngữ) chưa đẻ chớ vội đặt tên, chưa trong tay đừng nên nói chắc
  • hare and hounds
    trò chơi chạy đuổi rắc giấy (một người chạy rắc giấyđằng sau, người khác theo vết giấy tìm)
  • made as a March hare
    cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ; phát điên, hoá rồ
  • to run (hold) with the hare and run (hunt) with the hounds
    bắt hai tay; chơi với cả hai phe