hire

/'haiə/
Học thuật
Thân thiện
hire

He decided to hire a car for the weekend trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thuê, sự mướn: Hành động thuê một vật (như xe cộ, thiết bị) hoặc một người (nhân công) để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, thường bằng cách trả tiền.
    • Tiền thuê, tiền công: Khoản tiền phải trả cho việc thuê mướn.
  2. Ngoại động từ:

    • Thuê, mướn: Hành động được quyền sử dụng tạm thời một vật (như xe, nhà) hoặc dịch vụ của một người bằng cách trả tiền.
    • Cho thuê: Hành động cho phép người khác sử dụng tạm thời một vật thuộc sở hữu của mình để đổi lấy tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car hire was very expensive. (Tiền thuê xe ô tô rất đắt.)
    • The company announced several new hires. (Công ty thông báo về một số nhân viên mới được thuê.)
  • Ngoại động từ:

    • We need to hire a car for our trip. (Chúng tôi cần thuê một chiếc xe cho chuyến đi.)
    • They decided to hire a new manager. (Họ quyết định thuê một quản lý mới.)
    • He hires out his boat during the summer. (Anh ấy cho thuê thuyền của mình vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for hire": sẵn để cho thuê.

    • The taxi had a 'for hire' sign on its roof. (Chiếc taxi biển "cho thuê" trên nóc xe.)
  • "hire and fire": thuê sa thải (một cách dễ dàng).

    • The new CEO has the power to hire and fire. (Tổng giám đốc mới quyền thuê sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirer (n): người thuê, bên thuê.

    • The hirer is responsible for any damage. (Người thuê chịu trách nhiệm về mọi hư hỏng.)
  • Hirable / Hireable (adj): có thể thuê được.

    • The equipment is hireable by the day. (Thiết bị có thể thuê theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Rent (v, n): thuê (thường dùng cho tài sản như nhà, đất), tiền thuê.
  • Employ (v): thuê, tuyển dụng (chỉ dùng cho người lao động).
  • Lease (v, n): thuê dài hạn (theo hợp đồng), hợp đồng cho thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire out: cho thuê.
    • He hires out his services as a consultant. (Anh ấy cho thuê dịch vụ tư vấn của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (To be) on hire: đang được cho thuê, đang được thuê.
    • All the bicycles are on hire today. (Tất cả xe đạp hôm nay đều đã được thuê.)
hire

He decided to hire a car for the weekend trip.

danh từ
  1. sự thuê; sự cho thuê
    • for hire
      để cho thuê
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mướn (nhân công)
  3. tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng
ngoại động từ
  1. thuê; cho thuê (nhà...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mướn, thuê (nhân công)
  3. trả công; thưởng

Idioms

  • to hire out
    cho thuê, cho mướn