hire
/'haiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thuê, sự mướn: Hành động thuê một vật (như xe cộ, thiết bị) hoặc một người (nhân công) để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, thường bằng cách trả tiền.
- Tiền thuê, tiền công: Khoản tiền phải trả cho việc thuê mướn.
Ngoại động từ:
- Thuê, mướn: Hành động có được quyền sử dụng tạm thời một vật (như xe, nhà) hoặc dịch vụ của một người bằng cách trả tiền.
- Cho thuê: Hành động cho phép người khác sử dụng tạm thời một vật thuộc sở hữu của mình để đổi lấy tiền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The car hire was very expensive. (Tiền thuê xe ô tô rất đắt.)
- The company announced several new hires. (Công ty thông báo về một số nhân viên mới được thuê.)
Ngoại động từ:
- We need to hire a car for our trip. (Chúng tôi cần thuê một chiếc xe cho chuyến đi.)
- They decided to hire a new manager. (Họ quyết định thuê một quản lý mới.)
- He hires out his boat during the summer. (Anh ấy cho thuê thuyền của mình vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for hire": có sẵn để cho thuê.
- The taxi had a 'for hire' sign on its roof. (Chiếc taxi có biển "cho thuê" trên nóc xe.)
"hire and fire": thuê và sa thải (một cách dễ dàng).
- The new CEO has the power to hire and fire. (Tổng giám đốc mới có quyền thuê và sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
Hirer (n): người thuê, bên thuê.
- The hirer is responsible for any damage. (Người thuê chịu trách nhiệm về mọi hư hỏng.)
Hirable / Hireable (adj): có thể thuê được.
- The equipment is hireable by the day. (Thiết bị có thể thuê theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Rent (v, n): thuê (thường dùng cho tài sản như nhà, đất), tiền thuê.
- Employ (v): thuê, tuyển dụng (chỉ dùng cho người lao động).
- Lease (v, n): thuê dài hạn (theo hợp đồng), hợp đồng cho thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hire out: cho thuê.
- He hires out his services as a consultant. (Anh ấy cho thuê dịch vụ tư vấn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) on hire: đang được cho thuê, đang được thuê.
- All the bicycles are on hire today. (Tất cả xe đạp hôm nay đều đã được thuê.)
danh từ
- sự thuê; sự cho thuê
- for hiređể cho thuê
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mướn (nhân công)
- tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng
ngoại động từ
- thuê; cho thuê (nhà...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mướn, thuê (nhân công)
- trả công; thưởng
Idioms
- to hire outcho thuê, cho mướn