hewer
/'hju:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chặt, người đốn (cây): Chỉ một người có công việc là chặt hoặc đốn cây bằng rìu hoặc rựa.
- Người đẽo (đá): Chỉ một người có công việc là đẽo, gọt đá hoặc các vật liệu cứng khác thành hình dạng mong muốn.
- Thợ gương lò (ở mỏ than): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ công nhân mỏ chịu trách nhiệm đào, chặt than ở vỉa than trong hầm lò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hewer worked from dawn to dusk, felling trees for timber. (Người đốn cây làm việc từ sáng đến tối, chặt cây để lấy gỗ.)
- Skilled hewers shaped the granite blocks for the cathedral. (Những người thợ đẽo đá lành nghề tạo hình những khối đá granite cho nhà thờ lớn.)
- In the 19th century, a coal hewer's life was extremely dangerous and difficult. (Vào thế kỷ 19, cuộc sống của một thợ gương lò than vô cùng nguy hiểm và khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hewers of wood and drawers of water": Một thành ngữ cố định, xuất phát từ Kinh Thánh, dùng để chỉ những người lao động chân tay vất vả, cực nhọc, thường là công việc nặng nề và khiêm tốn.
- The treaty reduced the conquered people to mere hewers of wood and drawers of water. (Hiệp ước đã biến người dân bị chinh phục thành những kẻ chỉ biết đốn củi và gánh nước.)
Biến thể và từ gần giống
- To hew (động từ): chặt, đốn, đẽo.
- They hewed a path through the dense jungle. (Họ chặt mở một lối đi qua khu rừng rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
- Cutter: thợ cắt, người cắt.
- Chopper: người chặt.
- Quarrier: thợ đá, công nhân mỏ đá.
- Woodcutter: tiều phu, người đốn củi.
Thành ngữ liên quan
- Hewers of wood and drawers of water: Những người lao động vất vả cực nhọc; thân trâu ngựa.
- He refused to be treated as a hewer of wood and drawer of water. (Anh ấy từ chối bị đối xử như một kẻ lao động khổ sai.)
danh từ
- người chặt, người đốn (cây); người đẽo (đá...)
- thợ gương lò (ở mỏ than)
Idioms
- hewers of wood and drawers of waternhững người lao động vất vả cực nhọc; thân trâu ngựa