coherency
/kou'hiərəns/ Cách viết khác : (coherency) /kou'hiərənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính mạch lạc, tính chặt chẽ: Chất lượng của một lập luận, văn bản hoặc ý tưởng khi các phần của nó được kết nối một cách logic, rõ ràng và dễ hiểu.
- Sự gắn kết, sự kết dính: Trạng thái các phần tử hoặc thành phần dính chặt hoặc liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The essay lacked coherency, making it difficult to follow the author's argument. (Bài luận thiếu tính mạch lạc, khiến người đọc khó theo dõi lập luận của tác giả.)
- The coherency of the team's strategy was key to their success. (Tính chặt chẽ trong chiến lược của đội là chìa khóa cho thành công của họ.)
- Scientists study the coherency of laser light. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính kết dính của ánh sáng laser.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logical coherency": Tính mạch lạc logic.
- A good theory must have internal logical coherency. (Một lý thuyết tốt phải có tính mạch lạc logic nội tại.)
"Narrative coherency": Tính mạch lạc của câu chuyện.
- The film was criticized for its lack of narrative coherency. (Bộ phim bị chỉ trích vì thiếu tính mạch lạc trong cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Coherence (n): Đây là dạng phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "coherency". Cả hai đều là danh từ.
- The coherence of his speech impressed the audience. (Tính mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.)
Coherent (adj): Có tính mạch lạc, chặt chẽ.
- She gave a coherent explanation of the complex process. (Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về quy trình phức tạp.)
Cohere (v): Kết dính lại với nhau; liên kết chặt chẽ.
- The various ideas in the proposal need to cohere into a single plan. (Các ý tưởng khác nhau trong đề xuất cần phải liên kết thành một kế hoạch thống nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Consistency: Tính nhất quán, không mâu thuẫn.
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
- Unity: Tính thống nhất.
- Cohesion: Sự gắn kết, sự cố kết (thường dùng cho vật lý hoặc xã hội).
Từ trái nghĩa
- Incoherence: Sự không mạch lạc, sự rời rạc.
- Disjointedness: Sự rời rạc, không liên kết.
- Inconsistency: Sự không nhất quán, mâu thuẫn.
danh từ
- sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
- (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ