coherence

/kou'hiərəns/ Cách viết khác : (coherency) /kou'hiərənsi/
Học thuật
Thân thiện
coherence

The essay's argument lacked coherence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mạch lạc, tính chặt chẽ: Chất lượng của một lập luận, văn bản hoặc ý tưởng khi các phần của được kết nối một cách logic, rõ ràng dễ hiểu.
    • Sự gắn kết, sự cố kết: Trạng thái các phần tử, thành phần hoặc ý tưởng dính kết hoặc liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The essay lacked coherence, making it difficult to follow the main argument. (Bài luận thiếu tính mạch lạc, khiến người đọc khó theo dõi luận điểm chính.)
    • There is a need for greater coherence between different government policies. (Cần sự gắn kết hơn nữa giữa các chính sách khác nhau của chính phủ.)
    • The coherence of his theory is one of its greatest strengths. (Tính chặt chẽ trong lý thuyết của ông ấy một trong những điểm mạnh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lose coherence": mất tính mạch lạc, trở nên rời rạc, không còn liên kết chặt chẽ.

    • His speech started well but lost coherence towards the end. (Bài phát biểu của anh ấy bắt đầu tốt nhưng trở nên thiếu mạch lạc vào phần cuối.)
  • "Achieve coherence": đạt được sự mạch lạc/chặt chẽ.

    • Using transition words helps the paragraph achieve coherence. (Sử dụng các từ chuyển tiếp giúp đoạn văn đạt được tính mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coherent (tính từ): mạch lạc, chặt chẽ, logic.

    • She gave a coherent explanation of the complex process. ( ấy đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về quy trình phức tạp.)
  • Cohere (động từ): dính kết, liên kết chặt chẽ, tính mạch lạc.

    • The various ideas in the report need to cohere into a single strategy. (Các ý tưởng khác nhau trong báo cáo cần liên kết thành một chiến lược duy nhất.)
  • Coherency (danh từ): (cách viết khác của "coherence") sự mạch lạc, sự gắn kết.

Từ đồng nghĩa
  • Consistency: tính nhất quán, không mâu thuẫn.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Unity: tính thống nhất.
Từ trái nghĩa
  • Incoherence: sự thiếu mạch lạc, sự rời rạc.
  • Disjointedness: sự rời rạc, không liên kết.
  • Confusion: sự lộn xộn, hỗn độn.
coherence

The essay's argument lacked coherence.

danh từ
  1. sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
  2. (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coherence"