there
Phó từ:
- Ở đó, tại đó, chỗ đó: Dùng để chỉ một địa điểm, vị trí cụ thể, xa người nói hoặc đã được đề cập trước đó.
- (Dùng với động từ 'to be'): Được sử dụng để giới thiệu sự tồn tại của một người, vật, hoặc tình huống, thường không dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Thán từ:
- Đó, đấy, này: Dùng để thu hút sự chú ý, thể hiện sự hài lòng, an ủi hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.
Danh từ:
- Chỗ đó, nơi đó: Dùng để chỉ một địa điểm đã được xác định.
Phó từ (chỉ địa điểm):
- I left my keys there on the table. (Tôi để chìa khóa ở đó trên bàn.)
- He lives in Hanoi. He has worked there for five years. (Anh ấy sống ở Hà Nội. Anh ấy đã làm việc tại đó được năm năm rồi.)
Phó từ (giới thiệu sự tồn tại):
- There is a book on the desk. (Có một quyển sách trên bàn.)
- There are many reasons to learn English. (Có nhiều lý do để học tiếng Anh.)
Thán từ:
- There! I told you it would rain. (Đấy! Tôi đã bảo với anh là trời sẽ mưa mà.)
- There, there, don't cry. (Nào, nào, đừng khóc.)
Danh từ:
- He comes from there. (Anh ấy đến từ nơi đó.)
- I left my hometown and never went back there. (Tôi rời quê hương và chưa bao giờ quay lại chỗ đó.)
"Here and there": Đó đây, chỗ này chỗ kia.
- We found beautiful shells here and there along the beach. (Chúng tôi tìm thấy những chiếc vỏ sò đẹp đó đây dọc bờ biển.)
"There and then" / "Then and there": Ngay lập tức tại chỗ, ngay lúc đó.
- She liked the proposal and accepted it there and then. (Cô ấy thích đề xuất đó và chấp nhận ngay tại chỗ.)
"There you are/go": Đây này/Thế đấy (dùng khi đưa vật gì cho ai, hoặc để chỉ rằng một điều gì đó đã được chứng minh là đúng).
- "I need a pen." – "There you go." ("Tôi cần một cái bút." – "Đây này.")
- See? There you are! I knew he would be late. (Thấy chưa? Thế đấy! Tôi biết là anh ta sẽ đến muộn mà.)
Therein (phó từ): Ở trong đó, trong việc đó.
- He mentioned a problem and the solution lies therein. (Anh ấy đề cập đến một vấn đề và giải pháp nằm ở trong đó.)
Thereafter (phó từ): Sau đó, về sau.
- He graduated in 2020 and found a job shortly thereafter. (Anh ấy tốt nghiệp năm 2020 và tìm được việc làm ngay sau đó.)
- At that place: Tại nơi đó.
- In that location: Ở vị trí đó.
- Present (trong cấu trúc "there is/are"): Hiện diện, có mặt.
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'there' vì nó là phó từ/thán từ/danh từ. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
To be all there: Tỉnh táo, minh mẫn (thường dùng phủ định).
- After working for 20 hours, he's not quite all there. (Sau khi làm việc 20 tiếng, anh ấy không được tỉnh táo lắm.)
There, but for the grace of God, go I: May mắn thay điều đó không xảy ra với tôi (thể hiện sự cảm thông và khiêm tốn).
- Seeing the homeless man, she thought, "There, but for the grace of God, go I." (Nhìn người đàn ông vô gia cư, cô ấy nghĩ, "May mắn thay điều đó không xảy ra với tôi.")
- ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy
- here and theređó đây
- there and thentại chỗ ấy là lúc ấy
- ((thường) + to be) (dùng để nhấn mạnh, không dịch)
- there was nothing hereở đây không có gì cả
- where there is oppression, there is struggleở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
- you have only to turn the switch and there you areanh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được
- đó, đấy
- there! I have told youđó! tôi đã bảo với anh rồi
- there! take this chairđấy, lấy cái ghế này đi
- chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy
- he lives somewhere near therenó ở quanh quẩn gần nơi đó
- tide comes up to therenước thuỷ triều lên tới chỗ đó