present
/'preznt - pri'zent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tại, hiện thời: Khoảng thời gian đang diễn ra ngay lúc này, đối lập với quá khứ và tương lai.
- Món quà, tặng phẩm: Vật được trao tặng cho ai đó mà không đòi hỏi thanh toán.
Tính từ:
- Có mặt, hiện diện: Ở tại một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể vào thời điểm đang nói.
- Hiện nay, hiện thời: Thuộc về hoặc liên quan đến thời điểm hiện tại.
Động từ (phát âm: /prɪˈzent/):
- Giới thiệu, trình bày: Đưa ai đó hoặc điều gì đó ra trước sự chú ý của người khác một cách chính thức.
- Trao tặng, biếu: Đưa một món quà hoặc giải thưởng cho ai đó một cách trang trọng.
- Trình diễn, thể hiện: Biểu diễn một vở kịch, chương trình hoặc thể hiện một ý tưởng, thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (hiện tại):
- We must focus on the present and not dwell on the past. (Chúng ta phải tập trung vào hiện tại và không chìm đắm trong quá khứ.)
- Danh từ (món quà):
- She received a beautiful present for her birthday. (Cô ấy nhận được một món quà xinh đẹp nhân ngày sinh nhật.)
- Tính từ (có mặt):
- All students must be present in class. (Tất cả học sinh phải có mặt trong lớp.)
- Tính từ (hiện nay):
- The present situation requires immediate action. (Tình hình hiện nay đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Động từ (giới thiệu):
- May I present Mr. Smith, our new director? (Tôi xin được giới thiệu ông Smith, giám đốc mới của chúng ta.)
- Động từ (trao tặng):
- The mayor will present the awards to the winners. (Thị trưởng sẽ trao giải thưởng cho những người chiến thắng.)
- Động từ (trình diễn):
- The theater group will present a classic play next month. (Nhóm kịch sẽ trình diễn một vở kịch kinh điển vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At present": Hiện tại, vào lúc này.
- At present, we are not hiring new staff. (Hiện tại, chúng tôi không tuyển nhân viên mới.)
- "For the present": Tạm thời, trong lúc này.
- This solution will work for the present. (Giải pháp này sẽ có hiệu quả tạm thời.)
- "Present oneself": Tự trình diện, xuất hiện (một cách trang trọng hoặc đúng lúc).
- Candidates must present themselves for the interview at 9 AM. (Ứng viên phải tự trình diện để phỏng vấn lúc 9 giờ sáng.)
- "Present a challenge/opportunity": Đặt ra một thách thức/mang đến một cơ hội.
- The new technology presents both challenges and opportunities. (Công nghệ mới đặt ra cả thách thức lẫn cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Presentation (n): Sự trình bày, bài thuyết trình; buổi giới thiệu; sự trao tặng.
- She gave an excellent presentation. (Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc.)
- Presentable (adj): Chỉnh tề, có thể trình diện được (về ngoại hình).
- Make sure you look presentable for the meeting. (Hãy đảm bảo bạn trông chỉnh tề cho cuộc họp.)
- Presently (adv): Hiện nay; ngay bây giờ, sắp sửa (trong tương lai gần).
- The manager is presently in a meeting. (Quản lý hiện nay đang trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hiện tại): Now, current time.
- Danh từ (món quà): Gift.
- Tính từ (có mặt): Attending, here.
- Động từ (giới thiệu): Introduce.
- Động từ (trao tặng): Give, award.
- Động từ (trình diễn): Show, perform.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Present with: Đưa ra, đối mặt với (một cái gì đó, thường là khó khăn hoặc sự lựa chọn).
- He was presented with a difficult decision. (Anh ta được đưa ra/đối mặt với một quyết định khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- There's no time like the present: Thời điểm tốt nhất để làm điều gì đó là ngay bây giờ.
- If you want to start learning, there's no time like the present. (Nếu bạn muốn bắt đầu học, không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại.)
- Live in the present: Sống cho hiện tại, không quá lo lắng về quá khứ hay tương lai.
- It's important to live in the present and enjoy each moment. (Sống cho hiện tại và tận hưởng từng khoảnh khắc là rất quan trọng.)
tính từ
- có mặt, hiện diện
- to be present at...có mặt ở...
- to be present to the mindhiện ra trong trí
- hiện nay, hiện tại, hiện thời, nay, này
- present boundariesđường ranh giới hiện tại
- the present volumecuốn sách này
- (ngôn ngữ học) hiện tại
- present tensethời hiện tại
- (từ cổ,nghĩa cổ) sẵn sàng, sẵn sàng giúp đỡ
- a very present help in troublesự giúp đỡ hết sức sẵn sàng trong lúc bối rối khó khăn
danh từ
- hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ
- at presenthiện tại, bây giờ, lúc này
- for the presenttrong lúc này, hiện giờ
- (pháp lý);(đùa cợt) tài liệu này, tư liệu này
- by these presentsdo những tài liệu này
- (ngôn ngữ học) thời hiện tại
danh từ
- qua biếu, đồ tặng, tặng phẩm
- to make somebody a present of somethingbiếu ai cái gì, tặng ai cái gì
danh từ
- tư thế giơ súng ngắm
- tư thế bồng súng chào[pri'zent]
ngoại động từ
- đưa ra, bày ra, lộ ra, giơ ra, phô ra
- the case presents some difficultytrường hợp này lộ ra một số khó khăn
- đưa, trình, nộp, dâng
- to present the credentialstrình quốc thư
- to present a petitionđưa một bản kiến nghị
- to present a cheque for paymentnộp séc để lĩnh tiền
- bày tỏ, trình bày, biểu thị
- to present the question very clearytrình bày vấn đề một cách rất rõ ràng
- trình diễn (một vở kịch); cho (diễn viên) ra mắt
- to present oneselftrình diện; dự thi; nảy sinh, xuất hiện, bộc lộ ra
- to present oneself before the jurytrình diện trước ban giám khảo
- the idea presents itself to my mindý nghĩ nảy ra trong trí óc tôi
- giới thiệu (ai với ai); đưa (ai) vào yết kiến, đưa (ai) vào bệ kiến (vua...)
- to be presented at courtđược đưa vào chầu, được đưa vào yết kiến vua
- (tôn giáo) tiến cử (thầy tu với giám mục để cai quản xứ đạo)
- biếu tặng (ai cái gì)
- (quân sự) giơ (súng) ngắm
- (quân sự) bồng (súng) chào
- to present armsbồng súng chào