piece
Words Mentioning "piece"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mảnh, miếng, phần : Một phần nhỏ được tách ra từ một vật thể lớn hơn hoặc một tổng thể. Đơn vị, cái, chiếc : Một vật hoàn chỉnh, riêng lẻ, được đếm được. Tác phẩm : Một sáng tạo nghệ thuật hoặc văn học hoàn chỉnh, như một bản nhạc, bài thơ, bức tranh. Khẩu súng : Một từ dùng để chỉ súng hoặc pháo. Quân cờ : Một trong những hình được di chuyển trên bàn cờ. Đồng tiền : Một đồ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A part of something : A "piece" is a portion or fragment separated from a whole object. An item or instance of a type : A "piece" can be a single, distinct item that is an example of a larger category. A work of art or composition : A "piece" refers to a created work, such as a painting, musical composition, or literary article. A game counter : In board games, a "piece" is an...
See full definition →