riddle

/'ridl/
Học thuật
Thân thiện
riddle

A gardener uses a riddle to sift soil for planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu đố: Một câu hỏi, bài toán hoặc tình huống được trình bày một cách thách thức, thường dựa trên sự khéo léo của ngôn từ hoặc logic, cần phải giải đáp.
    • Điều bí ẩn, điều khó hiểu: Một sự việc, hiện tượng hoặc con người phức tạp, khó giải thích hoặc hiểu được.
  2. Động từ:

    • Làm thủng lỗ chỗ, đục lỗ chỗ: Hành động bắn hoặc đâm xuyên qua một vật nhiều lần, tạo ra nhiều lỗ hổng.
    • Xuyên qua, tràn ngập: (Nghĩa bóng) Làm cho một thứ đó bị ảnh hưởng sâu sắc lan tỏa bởi một yếu tố tiêu cực (như lỗi, sai sót, nghi ngờ).
    • Sàng: Dùng một cái sàng để tách các hạt nhỏ ra khỏi các hạt to hoặc tạp chất.
    • Xem xét kỹ lưỡng, sàng lọc: (Nghĩa bóng) Phân tích hoặc kiểm tra một cách tỉ mỉ chi tiết.
    • Đố, ra câu đố: Đưa ra một câu đố cho ai đó giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Sphinx asked Oedipus a famous riddle. (Nhân đã hỏi Oedipus một câu đố nổi tiếng.)
    • Her sudden disappearance remains a riddle to the police. (Sự biến mất đột ngột của ấy vẫn một điều bí ẩn với cảnh sát.)
  • Động từ:

    • The wall was riddled with bullet holes. (Bức tường bị đạn bắn thủng lỗ chỗ.)
    • The report is riddled with errors. (Báo cáo đầy rẫy lỗi sai.)
    • Farmers used to riddle grain to remove stones. (Nông dân thường sàng ngũ cốc để loại bỏ sỏi đá.)
    • The lawyer riddled the witness's testimony. (Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng lời khai của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To talk/speak in riddles": Nói một cách bí ẩn, khó hiểu, không rõ ràng.

    • Don't talk in riddles, just tell me what you mean. (Đừng nói bí hiểm nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết ý anh .)
  • "To solve a riddle": Giải được một câu đố hoặc một điều bí ẩn.

    • Scientists are trying to solve the riddle of the universe's origin. (Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã bí ẩn về nguồn gốc vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Riddler (n): Người hay ra câu đố, người nói bí hiểm.
  • Riddling (adj): (Về lời nói) bí hiểm, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Puzzle (câu đố), enigma (điều bí ẩn), mystery (bí ẩn), conundrum (câu đố hóc búa).
  • Động từ (làm thủng lỗ): Pierce (xuyên thủng), perforate (đục lỗ).
  • Động từ (xuyên qua/tràn ngập): Permeate (thấm đẫm), pervade (lan tỏa), infest (tràn ngập tiêu cực).
  • Động từ (sàng): Sieve (sàng), sift (sàng lọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riddle with: Đầy rẫy, bị xuyên thủng bởi (thứ đó tiêu cực hoặc vật ).
    • The old house was riddled with termites. (Ngôi nhà bị mối ăn ruỗng.)
    • His argument was riddled with inconsistencies. (Lập luận của anh ta đầy mâu thuẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Riddle me this": (Cách nói cổ, thường dùng trong văn chương hoặc để tạo hiệu ứng kịch tính) Hãy giải đố/đoán xem điều này.
    • Riddle me this: What has keys but can't open locks? (Đố cậu: Cái chìa khóa nhưng không mở được ổ khóa?)
riddle

A gardener uses a riddle to sift soil for planting.

danh từ
  1. điều bí ẩn, điều khó hiểu
    • to talk in riddles
      nói những điều bí ẩn khó hiểu
  2. câu đố
    • to solve a riddle
      giải được một điều bí ẩn khó hiểu; (thông tục) trả lời được một câu đố
  3. người khó hiểu; vật khó hiểu
nội động từ
  1. nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu
ngoại động từ
  1. giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố)
    • riddle me this
      hây đoán hộ tôi xem cái này có nghĩa
danh từ
  1. cái sàng; máy sàng
ngoại động từ
  1. sàng (gạo...)
  2. (nghĩa bóng) sàng lọc; xem xét tỉ mỉ
    • to riddle a piece of evidence
      xem xét kỹ càng một chứng cớ
  3. bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ
    • bullets riddled the armoured car
      đạn bắn lỗ chỗ chiếc xe bọc sắt
  4. (nghĩa bóng) hỏi (ai) dồn dập
  5. lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết)