contact

/kɔntækt/
Học thuật
Thân thiện
contact

She carefully places the contact lens onto her fingertip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tiếp xúc, sự chạm vào: Trạng thái hoặc hành động khi hai vật thể hoặc bề mặt chạm vào nhau.
    • Sự liên lạc, sự giao tiếp: Sự tương tác hoặc trao đổi thông tin giữa người với người hoặc nhóm với nhóm.
    • Người quen, mối quan hệ: Một người bạn biết có thể liên hệ để nhận sự giúp đỡ hoặc thông tin.
    • Điểm tiếp xúc: (Trong kỹ thuật, điện tử) Nơi hai bộ phận kết nối để dẫn điện hoặc truyền tín hiệu.
  2. Động từ:

    • Liên lạc, tiếp xúc: Hành động giao tiếp hoặc cố gắng nói chuyện với ai đó.
    • Chạm vào, tiếp xúc: Hành động làm cho hai vật thể chạm vào nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Avoid contact with your eyes when using this chemical. (Tránh để hóa chất này tiếp xúc với mắt.)
    • We lost contact with the expedition team. (Chúng tôi đã mất liên lạc với đội thám hiểm.)
    • He has many useful business contacts. (Anh ấy nhiều mối quan hệ hữu ích trong kinh doanh.)
    • The electrical contact is loose. (Điểm tiếp xúc điện bị lỏng.)
  • Động từ:

    • Please contact me by email. (Hãy liên lạc với tôi qua email.)
    • The two wires must not contact each other. (Hai sợi dây điện không được chạm vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in contact with": Đang liên lạc, đang tiếp xúc với ai/điều .

    • I am still in contact with my old school friends. (Tôi vẫn còn giữ liên lạc với những người bạn cũ thời đi học.)
  • "To make contact": Thiết lập liên lạc, tạo ra sự tiếp xúc.

    • The spacecraft finally made contact with Earth. (Tàu vũ trụ cuối cùng đã thiết lập được liên lạc với Trái Đất.)
  • "Point of contact": Điểm liên lạc, người phụ trách liên lạc.

    • She is the main point of contact for this project. ( ấy người liên lạc chính cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Contact lens (n): Kính áp tròng.

    • She wears contact lenses instead of glasses. ( ấy đeo kính áp tròng thay vì kính gọng.)
  • Contactless (adj): Không cần tiếp xúc (thường dùng cho thanh toán).

    • Contactless payment is very convenient. (Thanh toán không tiếp xúc rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (liên lạc): Communication (sự giao tiếp), connection (sự kết nối).
  • Danh từ (người quen): Acquaintance (người quen), connection (mối quan hệ).
  • Động từ: Get in touch (liên lạc), reach (tiếp cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contact someone about something: Liên hệ với ai về việc .
    • I need to contact the manager about my complaint. (Tôi cần liên hệ với quản lý về khiếu nại của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose contact: Mất liên lạc.

    • They lost contact after graduating. (Họ đã mất liên lạc sau khi tốt nghiệp.)
  • Out of contact: Không còn liên lạc, không tiếp xúc.

    • He has been out of contact for weeks. (Anh ấy đã không liên lạc trong nhiều tuần.)
contact

She carefully places the contact lens onto her fingertip.

danh từ
  1. sự chạm, sự tiếp xúc
    • our troops are in contact with the enemy
      quân ta đã chạm với quân địch
    • point of contact
      điểm tiếp xúc
  2. (toán học) tiếp điểm
  3. (điện học) sự cho tiếp xúc; chỗ tiếp xúc (hai dòng điện); cái ngắt điện, cái công tắc ((cũng) contact piece)
    • to break contact
      cắt điện, ngắt điện
  4. sự tiếp xúc, sự giao thiệp, sự gặp gỡ, sự giao dịch, sự đi lại, sự lui tới
    • to be in contact with someone
      giao thiệp với ai, tiếp xúc với ai
  5. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ hội gặp gỡ, cơ hội làm quen
  6. người đầu mối liên lạc
  7. (y học) người có thể truyền bệnh ( đã tiếp xúc với người bệnh)

Idioms

  • to come in (into) contact with
    tiếp xúc với, giao thiệp với
  • out of contact
    không quan hệ , không gần gũi, không tiếp xúc
  • to lose contact with
    mất bóng (ai); đứt liên lạc với (ai); không gặp (ai)
ngoại động từ
  1. cho tiếp với, cho tiếp xúc với