link

/liɳk/
Học thuật
Thân thiện
link

The engineer checks the data link between the two servers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mắt xích, khâu xích: Một vòng riêng lẻ trong một chuỗi xích, tượng trưng cho một phần tử trong một chuỗi hoặc hệ thống.
    • Mối liên kết, sự kết nối: Một mối quan hệ hoặc sự liên hệ giữa hai hoặc nhiều người, sự vật, ý tưởng.
    • Đường liên kết (trong máy tính): Một phần tử có thể nhấp vào (thường văn bản hoặc hình ảnh) trên một trang web để dẫn đến một trang web hoặc tài liệu khác.
  2. Động từ:

    • Nối, liên kết: Hành động kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau về mặt vật hoặc trừu tượng.
    • Liên hệ, gắn kết: Thiết lập hoặc tìm ra mối quan hệ giữa các sự vật, sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The weakest link in the chain broke. (Mắt xích yếu nhất trong sợi xích đã đứt.)
    • There is a strong link between diet and health. ( một mối liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)
    • Click on the link to visit our homepage. (Hãy nhấp vào đường liên kết để truy cập trang chủ của chúng tôi.)
  • Động từ:

    • The bridge links the two sides of the city. (Cây cầu nối hai bên của thành phố.)
    • Scientists have linked smoking to lung disease. (Các nhà khoa học đã liên hệ việc hút thuốc với bệnh phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Missing link": Mắt xích còn thiếu, thường dùng để chỉ một phần tử cần thiết để hoàn thành một chuỗi hoặc giải thích một sự chuyển tiếp.

    • The fossil is considered a missing link in human evolution. (Hóa thạch được coi mắt xích còn thiếu trong quá trình tiến hóa của loài người.)
  • "Weak link": Mắt xích yếu nhất, điểm yếu trong một hệ thống hoặc nhóm.

    • The goalkeeper was the weak link in the team's defense. (Thủ môn mắt xích yếu nhất trong hàng phòng ngự của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Linkage (n): Sự liên kết, cấu liên kết.

    • The linkage between economic growth and education is clear. (Sự liên kết giữa tăng trưởng kinh tế giáo dục rõ ràng.)
  • Hyperlink (n): Siêu liên kết (một loại link cụ thể trong máy tính).

    • The text contains a hyperlink to a related article. (Văn bản chứa một siêu liên kết đến một bài viết liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: connection (sự kết nối), tie (mối ràng buộc), bond (sự ràng buộc).
  • Động từ: connect (kết nối), join (ghép nối), associate (liên tưởng, liên kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Link up: Kết nối, hợp tác, gặp gỡ.

    • The two companies linked up to develop new technology. (Hai công ty đã liên kết để phát triển công nghệ mới.)
    • We'll link up with the rest of the group at the hotel. (Chúng tôi sẽ gặp nhóm còn lại tại khách sạn.)
  • Link together: Nối lại với nhau, liên kết với nhau.

    • These events are all linked together. (Tất cả những sự kiện này đều được liên kết với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • A link in the chain: Một mắt xích trong chuỗi, một phần trong một quy trình dài hoặc một tổ chức.
    • Every employee is an important link in the chain of production. (Mỗi nhân viên một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất.)
link

The engineer checks the data link between the two servers.

danh từ
  1. đuốc, cây đuốc
danh từ
  1. mắt xích, vòng xích, khâu xích
  2. mắt dây đạc (= 0, 20 m)
  3. (số nhiều) khuy cửa tay
  4. mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan
  5. mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối
ngoại động từ
  1. nối, nối lại với nhau, kết hợp lại, liên kết lại, liên hợp lại
  2. khoác (tay)
nội động từ
  1. kết hợp, liên kết; bị ràng buộc