connect

/kə'nekt/
Học thuật
Thân thiện
connect

The batter connected with the ball, sending it over the fence.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nối, kết nối: Hành động gắn hai hoặc nhiều vật thể, thiết bị, hoặc ý tưởng lại với nhau.
    • Liên hệ, liên kết: Thiết lập mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa các sự vật, sự việc, hoặc con người.
    • Kết giao, quan hệ: Chỉ việc mối liên hệ về mặt xã hội, gia đình hoặc công việc.
  2. Nội động từ:

    • Nối tiếp, kết nối: Dùng để chỉ các phương tiện giao thông hoặc dịch vụ được sắp xếp để hành khách có thể chuyển tiếp từ cái này sang cái khác một cách thuận tiện.
    • Hiểu nhau, tạo được sự đồng cảm: Thiết lập được sự giao tiếp hoặc mối quan hệ tích cực với ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Please connect the printer to the computer. (Làm ơn hãy kết nối máy in với máy tính.)
    • I can't connect these two ideas. (Tôi không thể liên kết hai ý tưởng này.)
    • He is connected with a famous company. (Anh ấy quan hệ với một công ty nổi tiếng.)
  • Nội động từ:

    • Does this flight connect with the one to Hanoi? (Chuyến bay này nối tiếp với chuyến bay đi Nội không?)
    • The teacher really connects with her students. (Giáo viên đó thực sự hiểu tạo được sự đồng cảm với học sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to connect the dots": Nối các điểm lại, liên kết các manh mối rời rạc để hiểu toàn bộ vấn đề.
    • After hearing all the evidence, the detective finally connected the dots. (Sau khi nghe tất cả bằng chứng, viên thám tử cuối cùng đã nối được các manh mối lại.)
  • "to connect on a personal level": Kết nốimức độ cá nhân, hiểu chia sẻ cảm xúc với nhau.
    • They connected on a personal level despite their different backgrounds. (Họ kết nối được với nhaumức độ cá nhân mặc dù xuất thân khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Connection (n): Sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ.
    • I have a good connection with my colleagues. (Tôi mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.)
  • Connective (adj): tính chất kết nối.
    • Connective tissue ( liên kết).
  • Connected (adj): Được kết nối; mối quan hệ rộng.
    • A well-connected businessman (Một doanh nhân nhiều mối quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Link (v): Liên kết, nối lại.
  • Join (v): Ghép, nối lại.
  • Associate (v): Liên tưởng, liên kết (ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect up: Nối tất cả các bộ phận lại để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.
    • It took him an hour to connect up the new sound system. (Anh ấy mất một tiếng để nối tất cả các bộ phận của hệ thống âm thanh mới.)
  • Connect with someone:
    • Gặp hoặc liên lạc được với ai.
      • I finally connected with my old friend after many years. (Cuối cùng tôi cũng liên lạc được với người bạn cũ sau nhiều năm.)
    • Tạo được sự đồng cảm, hiểu biết với ai.
      • The speaker's story really connected with the audience. (Câu chuyện của diễn giả thực sự tạo được sự đồng cảm với khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • A connecting flight/train: Chuyến bay/tàu hỏa nối tiếp, chuyển tiếp.
    • We have a connecting flight in Bangkok. (Chúng tôi một chuyến bay chuyển tiếp ở Bangkok.)
connect

The batter connected with the ball, sending it over the fence.

ngoại động từ
  1. nối, nối lại, chấp nối
    • to connect one thing to (with) number
      nối vật này với vật khác
  2. liên hệ (trong ý nghĩ)
  3. làm cho mạch lạc
  4. (thường), dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; quan hệ với, họ hàng với
    • to be connected with a family
      kết thân với một gia đình, thông gia với một gia đình
nội động từ
  1. nối nhau, nối tiếp nhau
    • the two trains connect at Y
      hai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y