lanky
/'læɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy và cao lêu nghêu: Dùng để mô tả một người có thân hình cao, gầy, với các chi (tay, chân) dài và có vẻ hơi vụng về hoặc không cân đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a lanky teenager with big feet. (Anh ấy là một thiếu niên cao lêu nghêu với đôi chân to.)
- The basketball player had a lanky build that helped him reach the hoop easily. (Cầu thủ bóng rổ có thân hình cao gầy giúp anh ấy với tới rổ một cách dễ dàng.)
- She grew from a small child into a tall, lanky young woman. (Cô ấy đã lớn lên từ một đứa trẻ nhỏ thành một thiếu nữ cao và gầy nhẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lanky" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi thiếu trang trọng, phù hợp với văn nói hoặc mô tả thông thường. Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu sự săn chắc, đầy đặn trong dáng vẻ.
- His lanky frame was folded into a tiny chair. (Thân hình cao gầy của anh ta bị gập lại trong một chiếc ghế nhỏ xíu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lank (adj): Gầy và dài (thường dùng để mô tả tóc mỏng và thẳng, hoặc đôi khi là cỏ).
- Her lank hair hung straight to her shoulders. (Mái tóc mỏng thẳng của cô ấy buông xuống vai.)
- Gangling (adj): Cao, gầy và vụng về (gần như đồng nghĩa với "lanky").
- Rangy (adj): Cao, gầy và linh hoạt (thường dùng cho động vật hoặc vận động viên, ít hàm ý vụng về hơn "lanky").
Từ đồng nghĩa
- Gangling: Cao và gầy, trông vụng về.
- Spindly: Gầy guộc và yếu ớt (thường chỉ chân tay).
- Slender: Mảnh mai, thanh mảnh (mang nghĩa tích cực, thanh lịch hơn).
Từ trái nghĩa
- Stocky: Chắc nịch, lùn và mập mạp.
- Stout: Béo khỏe, mập mạp.
- Burly: Lực lưỡng, to khỏe.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lanky". Tuy nhiên, đặc điểm "lanky" thường được nhắc đến trong các mô tả tính cách hoặc ngoại hình.
- All arms and legs: Một cách nói ví von để chỉ một người trẻ tuổi cao gầy và có vẻ vụng về, tương tự như "lanky".
tính từ
- gầy và cao lêu nghêu