gangling
/'gæɳgliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lênh khênh, lóng ngóng: Dùng để mô tả một người, thường là thanh thiếu niên, có thân hình cao, gầy và có vẻ vụng về, thiếu sự chắc chắn trong dáng điệu hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a tall, gangling youth with big hands and feet. (Cậu ấy là một thanh niên cao lênh khênh với đôi bàn tay và bàn chân to.)
- The gangling teenager struggled to fit into the small desk. (Cô thiếu niên lóng ngóng gặp khó khăn khi ngồi vừa chiếc bàn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gangling limbs": những chi dài lòng khòng.
- The puppy had gangling limbs that it hadn't grown into yet. (Chú chó con có những chiếc chân dài lòng khòng mà nó chưa quen sử dụng.)
- "gangling gait": dáng đi lóng ngóng.
- His gangling gait made him stand out in the crowd. (Dáng đi lóng ngóng của anh khiến anh nổi bật trong đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Gangly (adj): (cùng nghĩa) lênh khênh, lóng ngóng.
- He had a gangly appearance as a teenager. (Anh ấy có vẻ ngoài lênh khênh khi còn là thiếu niên.)
- Lanky (adj): cao và gầy nhẳng.
- Spindly (adj): mảnh khảnh, yếu ớt (thường chỉ chân tay hoặc thân cây).
Từ đồng nghĩa
- Lanky: cao và gầy.
- Rangy: cao lớn và mảnh khảnh.
- Spindly: gầy guộc, mảnh khảnh.
Từ trái nghĩa
- Stocky: chắc nịch, lùn và mập mạp.
- Sturdy: vạm vỡ, chắc chắn.
- Compact: nhỏ gọn, chắc chắn.
tính từ
- lênh khênh; lóng ngóng