shaken

/ʃeik/
Học thuật
Thân thiện
shaken

The accident left her badly shaken.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ 'shake'):
    • Bị rung chuyển, bị lay động: Trạng thái bị tác động bởi một lực vật mạnh, gây ra chuyển động hoặc rung lắc.
    • Bị chấn động, bị xáo trộn (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): Trạng thái bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một sự kiện gây sốc, đau buồn hoặc sợ hãi, dẫn đến mất bình tĩnh hoặc cảm thấy không ổn định.
    • Bị lung lay, bị suy giảm (về niềm tin, sự tự tin): Trạng thái khi lòng tin, sự tin tưởng hoặc sự vững vàng bị suy yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building's foundations were shaken by the explosion. (Nền móng của tòa nhà bị rung chuyển bởi vụ nổ.)
    • She was visibly shaken after witnessing the accident. ( ấy có thể thấy bị chấn động sau khi chứng kiến vụ tai nạn.)
    • His confidence was shaken by the harsh criticism. (Sự tự tin của anh ấy bị lung lay bởi những lời chỉ trích gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be badly shaken": bị chấn động nghiêm trọng, bị sốc nặng.
    • The survivors of the disaster were badly shaken. (Những người sống sót sau thảm họa bị chấn động nghiêm trọng.)
  • "shaken but not stirred": (thành ngữ, thường dùng trong văn hóa đại chúng, gốc từ cách pha cocktail James Bond) bị tác động nhưng không bị khuấy động hoàn toàn; ý chỉ sự bình tĩnh trước nghịch cảnh.
    • After the failed deal, he was shaken but not stirred and ready to try again. (Sau thương vụ thất bại, anh ấy bị tác động nhưng không gục ngã sẵn sàng thử lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shake (động từ nguyên thể): rung, lắc, làm chấn động.
  • Shook (quá khứ đơn của 'shake'): đã rung, đã lắc.
  • Shaky (tính từ): run rẩy, không vững chắc, lung lay.
    • He gave a shaky smile. (Anh ấy nở một nụ cười run run.)
  • Shaking (danh động từ/ tính từ hiện tại phân từ): sự rung lắc; đang run.
    • Her shaking hands betrayed her nervousness. (Đôi tay run của ấy đã bộc lộ sự lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Upset: bị xúc động mạnh, bị làm cho buồn bã/khó chịu.
  • Disturbed: bị xáo trộn, bị làm cho lo lắng.
  • Rattled: (thông tục) bị làm cho hoảng loạn, mất bình tĩnh.
  • Unsettled: bị làm cho không yên ổn, dao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'shaken' phân từ, không trực tiếp tạo thành phrasal verb. Các cụm dưới đây từ động từ gốc 'shake') - Shake off: giũ sạch, thoát khỏi (cái tiêu cực). - He tried to shake off the feeling of dread. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi cảm giác sợ hãi.) - Shake up: làm xáo trộn, cải tổ mạnh mẽ; làm ai đó bị sốc. - The new manager plans to shake up the department. (Quản lý mới dự định cải tổ bộ phận.) - The bad news really shook her up. (Tin xấu thực sự làm ấy bị sốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Shaken to the core: bị chấn động tận gốc rễ, bị ảnh hưởng cực kỳ sâu sắc.
    • The betrayal left her shaken to the core. (Sự phản bội khiến ấy bị chấn động tận gốc rễ.)
shaken

The accident left her badly shaken.

danh từ
  1. sự rung, sự lắc, sự giũ
    • a shake of the head
      cái lắc đầu
    • to give something shake
      giũ cái
  2. sự run
    • to be all of a shake
      run khắp mình
    • with a shake in his voice
      với một giọng run run
  3. (thông tục) lúc, chốc, một thoáng
    • I'll be there in two shake s
      chỉ một thoáng tớ sẽ có mặtđó
    • in two shake s of a lamb's tail
      rất nhanh, rất chóng
  4. vết nứt (trong thân cây gỗ)
  5. (thông tục) động đất
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc sữa trứng đã khuấy ((cũng) milk-shake)

Idioms

  • to be no great shakes
    (từ lóng) không tốt lắm; không tác dụng lắm
  • to give someone (something) the shake
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tránh ai (cái ); tống khứ ai (cái )
động từ shook; shaken
  1. rung, lắc, làm rung, lúc lắc, lung lay, lay động; giũ
    • to shake the house
      làm rung nhà
    • to shake one's head
      lắc đầu
    • to shake the dice
      lắc những con súc sắc
    • to shake someone by the hand; to shake hands with someone
      bắt tay người nào
    • to shake a mat
      giũ chiếu
  2. rung; (nhạc) ngân
    • to shake with rage
      run lên tức giận
    • voice shake with emotion
      giọng run lên cảm động
  3. làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng
    • to be much shaken by (with, at) a piece of news
      sửng sốt một tin
  4. (nghĩa bóng) làm lung lay, làm lay chuyển
    • his credit was shaken
      danh tiếng của anh ta bị lung lay
    • to shake someone's faith in something
      làm lay chuyển lòng tin của ai ở cái
  5. (thông tục) làm mất bình tĩnh
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giũ sạch, tống khứ được (ai, cái )

Idioms

  • to shake down
    rung cây lấy quả
  • to shake off
    giũ, phủi; (bóng) giũ sạch, tống khứ
  • to shake out
    lắc ra, giũ tung ra; trải (buồm, cờ) ra
  • to shake up
    lắc để trộn
  • to shake in one's shoes
    run sợ
  • to shake a leg
    (xem) leg

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "shaken"