careful
/'keəful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cẩn thận, thận trọng: Chỉ trạng thái suy nghĩ, hành động một cách tỉ mỉ để tránh sai sót, tai nạn hoặc hậu quả không mong muốn.
- Kỹ lưỡng, chu đáo: Chỉ việc làm với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ, đảm bảo chất lượng và sự hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- You must be careful when crossing the street. (Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.)
- She is a careful worker who never makes mistakes. (Cô ấy là một người làm việc kỹ lưỡng và không bao giờ mắc lỗi.)
- Be careful with that vase, it's very fragile. (Hãy cẩn thận với cái bình đó, nó rất dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be careful of/about something": cẩn thận với, lưu ý đến điều gì.
- He is very careful about his diet. (Anh ấy rất cẩn thận về chế độ ăn uống của mình.)
- Be careful of the dog; it might bite. (Hãy cẩn thận với con chó; nó có thể cắn.)
"to be careful (that)..." / "to be careful to do something": cẩn thận để đảm bảo rằng...
- Please be careful that you don't wake the baby. (Làm ơn hãy cẩn thận để đừng đánh thức em bé.)
- She was careful to lock the door before leaving. (Cô ấy đã cẩn thận khóa cửa trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
Carefully (phó từ): một cách cẩn thận.
- He drove carefully on the icy road. (Anh ấy lái xe một cách cẩn thận trên con đường đóng băng.)
Carefulness (danh từ): sự cẩn thận, tính thận trọng.
- Her carefulness prevented a major accident. (Sự cẩn thận của cô ấy đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cautious: thận trọng, đề phòng (nhấn mạnh việc tránh rủi ro).
- Meticulous: tỉ mỉ, kỹ lưỡng (nhấn mạnh đến chi tiết).
- Prudent: khôn ngoan, thận trọng (trong việc đưa ra quyết định).
Từ trái nghĩa
- Careless: bất cẩn, cẩu thả.
- Reckless: liều lĩnh, khinh suất.
- Negligent: lơ là, thiếu thận trọng.
Thành ngữ liên quan
Better safe than sorry: Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc (tương đương với "Cẩn tắc vô ưu").
- I'll take an umbrella. Better safe than sorry. (Tôi sẽ mang theo dù. Thà cẩn thận còn hơn.)
Look before you leap: Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- Don't rush into signing the contract; remember to look before you leap. (Đừng vội ký hợp đồng; hãy nhớ suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
tính từ
- cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
- be careful of your healthhãy giữ gìn sức khoẻ của anh
- be careful how you speakhãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói
- kỹ lưỡng, chu đáo
- a careful piece of workmột công việc làm kỹ lưỡng
- a careful examination of the questionsự xem xét kỹ lưỡng vấn đề