measured

/'meʤəd/
Học thuật
Thân thiện
measured

The judge walked with a measured pace into the courtroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đều đặn, nhịp nhàng, chừng mực: Chỉ một hành động, chuyển động, hoặc tốc độ được thực hiện một cách ổn định, không vội vã kiểm soát.
    • Đắn đo, cân nhắc, thận trọng: Dùng để mô tả lời nói, thái độ, hoặc phản ứng được suy nghĩ kỹ lưỡng, không bộc phát, thể hiện sự kiềm chế chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He walked with measured steps across the room. (Anh ấy bước những bước chân đều đặn băng qua căn phòng.)
    • The diplomat responded in measured tones to the provocative question. (Nhà ngoại giao đã trả lời bằng giọng điệu thận trọng trước câu hỏi khiêu khích.)
    • Her measured approach to the problem prevented a hasty decision. (Cách tiếp cận cân nhắc của ấy đối với vấn đề đã ngăn cản một quyết định vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with measured pace": với nhịp độ đều đặn, kiểm soát.
    • The soldiers marched with a measured pace. (Những người lính hành quân với nhịp độ đều đặn.)
  • "in measured terms/words": bằng những từ ngữ/lời lẽ được cân nhắc kỹ càng.
    • The statement was issued in measured terms to avoid escalation. (Tuyên bố được đưa ra bằng những lời lẽ cân nhắc để tránh leo thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Measure (động từ): đo lường, đánh giá.
    • We need to measure the room before buying furniture. (Chúng ta cần đo căn phòng trước khi mua đồ đạc.)
  • Measurable (tính từ): có thể đo lường được.
    • The project has shown measurable improvements. (Dự án đã cho thấy những cải thiện có thể đo lường được.)
  • Measurement (danh từ): sự đo lường, kích thước.
    • The measurement of the table is incorrect. (Việc đo lường cái bàn là không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberate: chủ ý, thận trọng, chậm rãi.
  • Calculated: được tính toán kỹ, chủ đích.
  • Steady: đều đặn, ổn định.
  • Restrained: kiềm chế, giữ mực thước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "measured". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "measure".)

Thành ngữ liên quan
  • Measured response: Phản ứng chừng mực, được cân nhắc.
    • The government called for a measured response to the crisis. (Chính phủ kêu gọi một phản ứng chừng mực trước cuộc khủng hoảng.)
  • Beyond measure: Vô cùng, không thể đo lường được.
    • Her kindness is beyond measure. (Lòng tốt của ấy cùng.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng danh từ "measure", không phải tính từ "measured").
measured

The judge walked with a measured pace into the courtroom.

tính từ
  1. đều đặn, nhịp nhàng, chừng mực
    • with measured steps
      với những bước đi đều đặn
  2. đắn đo, cân nhắc, suy nghĩ, thận trọng (lời nói)
    • in measured terms (words)
      bằng những lời lẽ thận trọng

Từ chứa "measured"

Từ có nhắc đến "measured"