metric
/'metrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hệ mét: Liên quan đến hệ thống đo lường dựa trên mét, lít, gam và các đơn vị thập phân của chúng.
- Có tính nhịp điệu, theo vần luật: (Trong thơ ca) Liên quan đến nhịp điệu hoặc cấu trúc vần của thơ.
- Thuộc về mêtric: (Trong toán học, đặc biệt là hình học) Liên quan đến khái niệm khoảng cách hoặc phép đo.
Danh từ:
- Hệ mét: Hệ thống đo lường dựa trên hệ thập phân, sử dụng mét, lít, gam làm đơn vị cơ bản.
- Chỉ số, số liệu đo lường: Một tiêu chuẩn hoặc hệ thống đo lường được sử dụng để đánh giá, so sánh hoặc theo dõi hiệu suất.
- Hàm mêtric: (Toán học) Một hàm xác định khoảng cách giữa hai điểm trong một không gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Most countries use the metric system for measurement. (Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét để đo lường.)
- The poet paid close attention to the metric structure of the verse. (Nhà thơ chú ý kỹ đến cấu trúc nhịp điệu của câu thơ.)
- This is a problem in metric geometry. (Đây là một bài toán trong hình học mêtric.)
Danh từ:
- The recipe uses metric, so you need a scale in grams. (Công thức sử dụng hệ mét, vì vậy bạn cần một cái cân tính bằng gam.)
- Customer satisfaction is a key performance metric for our company. (Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số hiệu suất quan trọng của công ty chúng tôi.)
- In topology, a metric defines distance. (Trong tô-pô, một hàm mêtric định nghĩa khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Go metric": Chuyển đổi sang sử dụng hệ mét.
- The country decided to go metric in the 1970s. (Đất nước đã quyết định chuyển sang dùng hệ mét vào những năm 1970.)
"A metric ton": Một tấn (đơn vị trong hệ mét, bằng 1000 kg).
- The ship can carry up to 50 metric tons of cargo. (Con tàu có thể chở tới 50 tấn hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Metrical (adj): (Thường dùng trong văn học) Có nhịp điệu, theo vần luật.
- The poem has a strict metrical pattern. (Bài thơ có một cấu trúc nhịp điệu chặt chẽ.)
Metrics (n, số nhiều): Tập hợp các chỉ số, số liệu đo lường.
- We analyze business metrics monthly. (Chúng tôi phân tích các chỉ số kinh doanh hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa đo lường): Decimal (thập phân).
- Danh từ (nghĩa chỉ số): Measure (thước đo), indicator (chỉ báo), benchmark (điểm chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "All metrics point to...": Mọi chỉ số đều cho thấy...
- All metrics point to a successful product launch. (Mọi chỉ số đều cho thấy một buổi ra mắt sản phẩm thành công.)
tính từ
- (thuộc) mét
- the metric systemhệ thống mét
- (như) metrical
- (toán học) Mêtric
- metric geometryhình học mêtric