metrical

/'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
metrical

A poet carefully counts the metrical feet in each line of verse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vận luật, nhịp điệu: Liên quan đến hoặc đặc điểm của nhịp điệu trong thơ ca, đặc biệt sự sắp xếp các âm tiết theo một mẫu nhất định.
    • (Thuộc) hệ đo lường, mêtric: Liên quan đến hệ thống đo lường dựa trên mét, hoặc liên quan đến phép đo nói chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet is known for his strict metrical patterns. (Nhà thơ này nổi tiếng với những mẫu vận luật chặt chẽ.)
    • This is a metrical analysis of the poem's rhythm. (Đây một phân tích về nhịp điệu của bài thơ.)
    • The conversion table shows metrical and imperial units. (Bảng chuyển đổi thể hiện các đơn vị mêtric đơn vị Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metrical structure": Cấu trúc vận luật, chỉ cách tổ chức nhịp điệu của một bài thơ.

    • Scholars study the metrical structure of ancient epics. (Các học giả nghiên cứu cấu trúc vận luật của các sử thi cổ đại.)
  • "Metrical psalm": Thánh ca vần điệu, một thể loại thơ thánh ca được sáng tác theo quy tắc nhịp điệu cụ thể.

    • The congregation sang a metrical psalm. (Giáo đoàn hát một bài thánh ca vần điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric (adj): (thường dùng) tính chất đo lường, theo hệ mét. Đôi khi dùng thay thế cho "metrical" trong ngữ cảnh đo lường.

    • Most countries use the metric system. (Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét.)
  • Metrically (adv): Một cách vận luật; theo hệ đo lường.

    • The verse is composed metrically. (Câu thơ được sáng tác một cách vận luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythmic: nhịp điệu (nhấn mạnh đến tính chất nhịp nhàng lặp lại).
  • Measured: nhịp điệu được đo đếm; chừng mực.
  • Cadenced: nhịp điệu, ngữ điệu.
Từ trái nghĩa
  • Unmetered: Không theo vận luật, không nhịp điệu cố định (thơ).
  • Prosaic: Văn xuôi, không nhịp điệu thơ ca.
  • Nonmetric: Không thuộc hệ mét.
metrical

A poet carefully counts the metrical feet in each line of verse.

tính từ
  1. vận luật ((thơ ca))
  2. (thuộc) sự đo; mêtric