dissymmetrical

/'disi'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
dissymmetrical

A dissymmetrical pattern decorates the ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đối xứng: Chỉ một đối tượng, hình dạng hoặc cấu trúc hai nửa hoặc các phần của không giống nhau về hình dáng, kích thước hoặc sự sắp xếp khi chia theo một trục tưởng tượng.
    • Đối xứng ngược chiều: Chỉ một kiểu đối xứng đặc biệt, trong đó hai phần giống nhau nhưng được sắp xếp theo chiều ngược nhau, giống như hình ảnh phản chiếu trong gương hoặc như hai bàn tay trái phải của con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a dissymmetrical sculpture to evoke a sense of unease. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc không đối xứng để gợi lên cảm giác bất an.)
    • The dissymmetrical pattern of the butterfly's wings was fascinating. (Họa tiết không đối xứng trên đôi cánh của con bướm thật hấp dẫn.)
    • Human hands are a classic example of dissymmetrical objects. (Bàn tay con người một dụ kinh điển của các vật thể đối xứng ngược chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả các cơ quan hoặc cấu trúc cơ thể không đối xứng hoặc đối xứng ngược chiều.

    • The dissymmetrical arrangement of internal organs is common in many animals. (Sự sắp xếp không đối xứng của các cơ quan nội tạng phổ biếnnhiều loài động vật.)
  • Trong hóa học vật : Mô tả các phân tử hoặc tính chất khôngmặt phẳng đối xứng.

    • The dissymmetrical molecule rotated polarized light. (Phân tử không đối xứng đã làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissymmetry (danh từ): Sự không đối xứng, tính chất đối xứng ngược chiều.

    • The dissymmetry of the building's design was intentional. (Sự không đối xứng trong thiết kế của tòa nhà chủ đích.)
  • Asymmetrical (tính từ): Không đối xứng (nghĩa rộng hơn, thường dùng phổ biến hơn "dissymmetrical").

  • Chiral (tính từ): Thuộc về tính chiral, tính đối xứng ngược chiều như hai bàn tay (thường dùng trong hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetrical: Không đối xứng.
  • Unsymmetrical: Không đối xứng.
  • Lopsided: Lệch, nghiêng về một bên.
Từ trái nghĩa
  • Symmetrical: Đối xứng.
  • Balanced: Cân đối.
  • Even: Đều, cân bằng.
dissymmetrical

A dissymmetrical pattern decorates the ceramic vase.

tính từ
  1. không đối xứng
  2. đối xứng ngược chiều (như hai bàn tay với nhau)