spoil

/spɔil/
Học thuật
Thân thiện
spoil

A child's constant whining can spoil a family picnic.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm hư, làm hỏng: Làm cho một thứ đó trở nên kém chất lượng, kém hấp dẫn hoặc không còn tốt như ban đầu.
    • Làm hư (một đứa trẻ): Nuông chiều quá mức, khiến một đứa trẻ trở nên đòi hỏi thiếu kỷ luật.
    • Thối, ươn (đồ ăn): Trở nên không ăn được nữa, thường do để quá lâu.
    • Cướp phá, tước đoạt: Lấy đi một cách bạo lực hoặc phi pháp, đặc biệt trong chiến tranh.
  2. Danh từ:

    • Chiến lợi phẩm: Tài sản hoặc của cải bị lấy đi bằng lực, đặc biệt trong chiến tranh.
    • Lợi lộc, bổng lộc: Lợi ích hoặc phần thưởng thu được từ một vị trí quyền lực hoặc thành công (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The rain will spoil our picnic. (Cơn mưa sẽ làm hỏng buổi ngoại của chúng ta.)
    • Don't spoil your child by giving them everything they want. (Đừng làm hư con bạn bằng cách cho chúng mọi thứ chúng muốn.)
    • Milk spoils quickly in hot weather. (Sữa thối/ươn rất nhanh trong thời tiết nóng.)
    • Invaders came to spoil the village. (Những kẻ xâm lược đến để cướp phá ngôi làng.)
  • Danh từ:

    • The thieves divided the spoil among themselves. (Những tên trộm chia nhau chiến lợi phẩm.)
    • He enjoyed the spoils of his success. (Anh ta tận hưởng những lợi lộc từ thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spoiling for a fight": Hậm hực, nóng lòng muốn gây sự, muốn đánh nhau.

    • After the insult, he was spoiling for a fight. (Sau lời lăng mạ, anh ta hậm hực muốn đánh nhau.)
  • "to spoil someone's fun/pleasure": Làm ai mất vui.

    • I don't want to spoil your fun, but it's time to go home. (Tôi không muốn làm bạn mất vui, nhưng đã đến giờ về nhà rồi.)
  • "to spoil someone rotten": Nuông chiều ai đó quá mức.

    • Her grandparents spoil her rotten. (Ông bà nuông chiều quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoilt/Spoiled (adj - dạng quá khứ phân từ): Bị làm hư/hỏng; được nuông chiều.

    • a spoilt child (một đứa trẻ )
    • spoiled milk (sữa bị thối/ươn)
  • Spoilsport (n): Người làm người khác mất vui, người phá đám.

    • Don't be a spoilsport! Join the game. (Đừng làm người khác mất vui như vậy! Hãy tham gia trò chơi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm hỏng): Ruin, damage, mar.
  • Động từ (làm hư trẻ): Pamper, indulge, overindulge.
  • Động từ (thối, ươn): Go bad, rot, decay.
  • Danh từ (chiến lợi phẩm): Plunder, loot, booty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spoil for (something): Khao khát, nóng lòng muốn (một cuộc chiến, tranh cãi).
    • He seems to be spoiling for an argument. (Anh ta có vẻ nóng lòng muốn tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spare the rod and spoil the child": Tha roi vọt, con trẻnói nếu không nghiêm khắc dạy dỗ, trẻ sẽ hư hỏng).
spoil

A child's constant whining can spoil a family picnic.

danh từ
  1. (số nhiều) chiến lợi phẩm
  2. lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng)
  3. (đùa cợt) bổng lộc, lương lậu
  4. (đánh bài) sự hoà
  5. đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên
ngoại động từ spoiled, spoilt
  1. cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt
  2. làm hư, làm hỏng, làm hại
    • the performance was spoilt by the rain
      mưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn
    • the news spoilt his dinner
      tin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon
  3. làm hư (một đứa trẻ)
    • a spoilt child
      một đứa trẻ ( nuông chiều)
  4. (từ lóng) chặt chân tay (ai); giết, khử
nội động từ
  1. thối, ươn (quả, ...)
    • these fruit will not spoil with keeping
      những quả này để lâu không thối
  2. mất hay, mất thú (câu chuyện đùa)
  3. (chỉ động tính từ hiện tại) hăm hở, hậm hực muốn
    • to be spoiling for a fight
      hậm hực muốn đánh nhau

Idioms

  • spare the rod and spoil the child
    (xem) rod