spoilt
/spɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Hư, hư hỏng (vì được nuông chiều quá mức): Dùng để mô tả một người, đặc biệt là trẻ em, có tính cách xấu do luôn được đáp ứng mọi yêu cầu và không bao giờ bị từ chối hoặc trừng phạt.
- Bị hỏng, bị thối, không còn dùng được: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống đã bị biến chất, ôi thiu, không còn ăn được nữa.
- Bị làm hỏng, bị phá hỏng: Dùng để mô tả một sự kiện, kế hoạch, hoặc trải nghiệm đã bị ảnh hưởng tiêu cực, làm mất đi sự thú vị hoặc giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a spoilt child who always throws tantrums when he doesn't get what he wants. (Cậu bé là một đứa trẻ hư luôn ăn vạ khi không có được thứ mình muốn.)
- Don't drink that milk; it smells spoilt. (Đừng uống sữa đó; nó có mùi hỏng rồi.)
- Our picnic was spoilt by the sudden heavy rain. (Buổi dã ngoại của chúng tôi bị hỏng vì cơn mưa lớn bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be spoilt for choice": Có quá nhiều lựa chọn tốt đến mức khó có thể quyết định.
- At the new bakery, I was spoilt for choice with all the delicious cakes. (Ở tiệm bánh mới, tôi có quá nhiều lựa chọn với tất cả các loại bánh ngon.)
"a spoilt ballot": Lá phiếu không hợp lệ (trong bầu cử) vì bị đánh dấu sai hoặc làm hỏng.
- The election committee had to discard several spoilt ballots. (Ủy ban bầu cử phải loại bỏ một số lá phiếu hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Spoil (động từ): Làm hư, làm hỏng, làm hại.
- Too much sugar can spoil your teeth. (Quá nhiều đường có thể làm hư răng của bạn.)
Spoils (danh từ, số nhiều): Chiến lợi phẩm.
- The victors divided the spoils among themselves. (Những người chiến thắng chia chiến lợi phẩm cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Hư hỏng (về tính cách): Pampered, overindulged.
- Bị hỏng (về đồ ăn): Rotten, gone bad, putrid.
- Bị phá hỏng (về sự kiện): Ruined, marred, damaged.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spoil for (something): Rất háo hức, hăm hở muốn (một cuộc chiến, tranh cãi).
- After the insult, he was spoiling for a fight. (Sau lời lăng mạ, anh ta hậm hực muốn đánh nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Spare the rod and spoil the child": Thương cho roi cho vọt. (Nghĩa đen: Tha cho cây roi là làm hư đứa trẻ.)
- My grandfather believes in the old saying "spare the rod and spoil the child". (Ông tôi tin vào câu nói cũ "thương cho roi cho vọt".)
danh từ
- (số nhiều) chiến lợi phẩm
- lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng)
- (đùa cợt) bổng lộc, lương lậu
- (đánh bài) sự hoà
- đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên
ngoại động từ spoiled, spoilt
- cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt
- làm hư, làm hỏng, làm hại
- the performance was spoilt by the rainmưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn
- the news spoilt his dinnertin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon
- làm hư (một đứa trẻ)
- a spoilt childmột đứa trẻ hư (vì nuông chiều)
- (từ lóng) chặt chân tay (ai); giết, khử
nội động từ
- thối, ươn (quả, cá...)
- these fruit will not spoil with keepingnhững quả này để lâu không thối
- mất hay, mất thú (câu chuyện đùa)
- (chỉ động tính từ hiện tại) hăm hở, hậm hực muốn
- to be spoiling for a fighthậm hực muốn đánh nhau
Idioms
- spare the rod and spoil the child(xem) rod