kick
/kik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đá, động tác đá: Hành động dùng chân để đánh, đẩy hoặc đá vào một vật.
- Sự giật lại: Lực đẩy ngược lại mạnh mẽ, thường do súng hoặc động cơ gây ra.
- Sự phản đối, lời phàn nàn: Sự biểu lộ không hài lòng hoặc phản đối một điều gì đó.
- Cảm giác hưng phấn, sự thích thú: Cảm giác phấn khích hoặc khoái cảm mạnh mẽ từ một hoạt động hoặc chất kích thích.
Động từ:
- Đá: Dùng chân để đánh, đẩy hoặc tấn công.
- Giật lại: (Về súng) bị đẩy mạnh về phía sau khi bắn.
- Phàn nàn, phản đối: Bày tỏ sự không hài lòng hoặc phản đối một cách mạnh mẽ.
- Từ bỏ (một thói quen xấu): Ngừng hoàn toàn một thói quen, đặc biệt là có hại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the ball a powerful kick. (Anh ấy thực hiện một cú đá mạnh vào quả bóng.)
- The kick of the rifle surprised the new soldier. (Độ giật của khẩu súng trường làm người lính mới ngạc nhiên.)
- She has no kick about the new schedule. (Cô ấy không có lời phàn nàn nào về lịch trình mới.)
- He gets a real kick out of playing video games. (Anh ấy thực sự cảm thấy thích thú khi chơi trò chơi điện tử.)
Động từ:
- Don't kick the door! (Đừng đá vào cửa!)
- The old engine kicked and then started. (Động cơ cũ giật mạnh rồi mới nổ máy.)
- They always kick about the high prices. (Họ luôn phàn nàn về giá cả cao.)
- He finally managed to kick his smoking habit. (Cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc từ bỏ thói quen hút thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a kick out of something": Cảm thấy rất thích thú với điều gì đó.
- I really get a kick out of watching old comedies. (Tôi thực sự rất thích thú khi xem những bản hài kịch cũ.)
"to kick oneself": Tự trách mình, cảm thấy hối tiếc về một sai lầm.
- I could kick myself for forgetting her birthday. (Tôi có thể tự đá mình vì đã quên sinh nhật của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Kicker (n): Người đá bóng; (trong văn nói) yếu tố bất ngờ hoặc điều kiện phức tạp thêm.
- The team needs a new kicker. (Đội bóng cần một cầu thủ đá mới.)
- The kicker is that we have to finish by tomorrow. (Cái khó là chúng tôi phải hoàn thành trước ngày mai.)
Kicking (adj): (Thông tục) Rất tốt, sống động, tràn đầy năng lượng.
- The party was really kicking. (Bữa tiệc thực sự rất sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đá): Boot, punt.
- Danh từ (sự phàn nàn): Complaint, gripe, objection.
- Động từ (đá): Boot, punt, strike (with the foot).
- Động từ (phàn nàn): Complain, protest, object.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kick off: Bắt đầu (một sự kiện, trận đấu).
- The concert will kick off at 8 PM. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
Kick out: Đuổi ra, tống cổ.
- They kicked him out of the bar for being too loud. (Họ đuổi anh ta ra khỏi quán bar vì quá ồn ào.)
Kick in: Bắt đầu có hiệu lực; đóng góp tiền.
- The medicine should kick in soon. (Thuốc sẽ sớm phát huy tác dụng.)
- Everyone kicked in $10 for the gift. (Mọi người đều góp 10 đô la để mua quà.)
Kick back: Thư giãn, nghỉ ngơi.
- Let's just kick back and watch a movie. (Hãy cứ thư giãn và xem một bộ phim thôi.)
Thành ngữ liên quan
Kick the bucket: (Thông tục, tiếng lóng) Qua đời, chết.
- The old car finally kicked the bucket. (Chiếc xe cũ cuối cùng cũng hỏng hẳn/từ trần.)
Kick against the pricks: Phản kháng một cách vô ích, chỉ chuốc lấy đau khổ.
- Arguing with the boss is like kicking against the pricks. (Tranh cãi với ông chủ chẳng khác nào đá đá vào gai.)
A kick in the teeth: Một sự thất vọng hoặc đối xử tệ bạc bất ngờ.
- Losing the job was a real kick in the teeth for him. (Mất việc là một cú sốc thực sự với anh ta.)
danh từ
- trôn chai (chỗ lõm ở đít chai)
danh từ
- cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa)
- sự giật (của súng, khi bắn)
- tay đá bóng, cầu thủ
- (thông tục) hơi sức; sức bật, sực chống lại
- to have no kick leftkhông còn hơi sức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lý do phản kháng, lý do phản đối; sự phản kháng, sự phản đối
- (thông tục) sự thích thú, sự thú vị
- to get a kick out of somethingthích thú cái gì, tìm thấy sự thú vị ở cái gì
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trò vui, trò nhộn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự việc thay đổi bất ngờ, việc bất ngờ
Idioms
- to get the kickbị đá bị đuổi, bị sa thải
- more kicks than half-pencebị chửi nhiều được khen ít; bực mình khó chịu nhiều hơn là thích thú
nội động từ
- đá, đá hậu (ngựa)
- giật (súng)
- (+ against, at) chống lại, kháng cự, phản đối, phản kháng; tỏ ý khó chịu với
ngoại động từ
- đá
- sút ghi (bàn thắng) (bóng đá)
- to kick a goalsút ghi một bàn thắng
Idioms
- to kick about (around)đá vung, đá lung tung
- to kick backđánh ngược trở lại (maniven ô tô)
- to kick inđá bung (cửa)
- to kick offđá bật đi
- to kick outđá ra; tống cổ ra
- to kick upđá tung lên
- to kick against the pricks(nghĩa bóng) kháng cự vô ích chỉ chuốc lấy cái đau đớn vào thân
- to kick the bucket(xem) bucket
- to kick one's heels(xem) heel
- to kick over the traceskháng cự lại, không chịu sự kiềm thúc gò ép
- to kick somebody upstairs(đùa cợt) đề bạt ai cốt để tống khứ đi
- to kick up one's heels(xem) heel