kaiak

/'kaiæk/ Cách viết khác : (kaiak) /'kaiæk/
Học thuật
Thân thiện
kaiak

A person paddles a kaiak across a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xuồng caidắc: Một loại thuyền nhỏ, hẹp, nhẹ, truyền thống được làm bằng khung gỗ bọc da động vật (thường da hải cẩu), được người Inuit (Eskimo) sử dụng để săn bắn di chuyển trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter skillfully maneuvered his kaiak through the icy waters. (Người thợ săn điều khiển chiếc xuồng caidắc của mình một cách điêu luyện qua vùng nước đóng băng.)
    • Building a traditional kaiak requires expert knowledge of materials and craftsmanship. (Việc đóng một chiếc xuồng caidắc truyền thống đòi hỏi kiến thức chuyên môn về vật liệu tay nghề thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to paddle a kaiak": chèo một chiếc xuồng caidắc.
    • He learned to paddle a kaiak during his stay in Greenland. (Anh ấy đã học cách chèo xuồng caidắc trong thời gianGreenland.)
Biến thể từ gần giống
  • Kayak (n): Cách viết phổ biến hơn của "kaiak", cùng chỉ một loại thuyền.
    • Modern recreational kayaks are often made of plastic or fiberglass. (Những chiếc xuồng kayak giải trí hiện đại thường được làm bằng nhựa hoặc sợi thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Canoe (n): Xuồng, ca- (một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường được chèo bằng tay, có thể nguồn gốc từ các nền văn hóa khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "kaiak")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kaiak")

kaiak

A person paddles a kaiak across a calm lake.

danh từ
  1. xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-)

Từ gần giống