drop-kick

/'drɔpkik/
Học thuật
Thân thiện
drop-kick

A football player executes a perfect drop-kick for the extra point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đá bóng đang bật nảy: Trong các môn thể thao như bóng bầu dục kiểu Mỹ hoặc bóng bầu dục, đây một đá được thực hiện bằng cách thả bóng từ tay đá ngay khi bóng chạm đất nảy lên.
  2. Ngoại động từ:

    • Đá (bóng) bằng drop-kick: Hành động thực hiện một đá theo kiểu drop-kick.
    • Ghi điểm bằng drop-kick: Trong bóng bầu dục, hành động ghi điểm (như một chuyển đổi điểm sau khi ghi bàn thắng) bằng cách sử dụng kỹ thuật drop-kick.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The player scored three points with a perfect drop-kick. (Cầu thủ đó ghi ba điểm bằng một drop-kick hoàn hảo.)
    • The drop-kick is a rare but exciting play in modern American football. ( drop-kick một pha hiếm gặp nhưng thú vị trong bóng bầu dục Mỹ hiện đại.)
  • Ngoại động từ:

    • He drop-kicked the ball over the goalposts. (Anh ấy đã drop-kick quả bóng qua giữa hai cột gôn.)
    • The team decided to drop-kick for the extra point. (Đội bóng quyết định drop-kick để kiếm điểm bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt các môn bóng bầu dục. Trong bóng đá (soccer), kỹ thuật tương tự thường được gọi đơn giản "volley" (đá volley) hoặc "half-volley".
Biến thể từ gần giống
  • Drop kick (danh từ): Cách viết tách rời của "drop-kick".
  • Dropkicker (danh từ): Người thực hiện đá drop-kick.
Từ đồng nghĩa
  • Punt (danh từ/động từ): đá bổng (trong bóng bầu dục Mỹ), nhưng đây một kỹ thuật khác (đá bóng trước khi chạm đất).
  • Place kick (danh từ): đá đặt - một kỹ thuật đá phổ biến hơn, nơi bóng được đặt cố định trên mặt đất hoặc giá đỡ trước khi đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drop-kick".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drop-kick".
drop-kick

A football player executes a perfect drop-kick for the extra point.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop)
ngoại động từ, (thể dục,thể thao)
  1. phát bằng đá bóng đang bật nảy (bóng đá)
  2. ghi (bàn thắng) bằng đá bóng đang bật nảy

Từ chứa "drop-kick"