kick-starter
/'kik,stɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần khởi động (mô tô): Một cần đạp bằng tay hoặc chân trên xe mô tô, được sử dụng để khởi động động cơ bằng cách cung cấp lực cơ học ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old motorcycle still has a kick-starter because it doesn't have an electric start. (Chiếc mô tô cũ vẫn còn cần khởi động vì nó không có khởi động điện.)
- He gave the kick-starter a firm push with his foot to start the engine. (Anh ấy đạp mạnh vào cần khởi động bằng chân để nổ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use the kick-starter": sử dụng cần khởi động.
- On cold mornings, you often need to use the kick-starter several times. (Vào những buổi sáng lạnh, bạn thường cần phải sử dụng cần khởi động nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Kick-start (động từ): khởi động (động cơ) bằng cần đạp; (nghĩa mở rộng) khởi động, bắt đầu một cái gì đó một cách mạnh mẽ.
- He kick-started the motorcycle. (Anh ấy khởi động chiếc mô tô.)
- The new funding will kick-start the project. (Khoản tài trợ mới sẽ khởi động dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Starter lever: cần khởi động.
- Manual starter: bộ khởi động bằng tay/chân.
danh từ
- cần khởi động (mô tô)