hot
Words Mentioning "hot"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Có nhiệt độ cao : Chỉ trạng thái có nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng hoặc bỏng rát. Có vị cay nồng, cay xè : Chỉ thức ăn, gia vị có vị cay mạnh, tạo cảm giác nóng trong miệng. Nóng nảy, dễ tức giận : Chỉ tính cách dễ bị kích động, nổi nóng. Sôi nổi, kịch liệt, gay gắt : Chỉ một cuộc tranh luận, cuộc chiến, hoặc hoạt động diễn ra với cường độ cao. Mới nhất, nóng hổi : Chỉ tin...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nóng, ấm : Chỉ nhiệt độ cao, tạo cảm giác ấm hoặc nóng khi chạm vào. Cay, nồng : Dùng để chỉ thức ăn có vị cay mạnh do gia vị như ớt. Hấp dẫn, nóng bỏng : (Thông tục) Chỉ người hoặc thứ gì đó hấp dẫn về mặt thể chất hoặc tình dục. Sôi động, mạnh mẽ : (Trong âm nhạc, đặc biệt là jazz) Chỉ nhịp điệu nhanh, sôi nổi và đầy năng lượng. Ví dụ sử dụng Tính từ : Fais attention, la...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Having a high temperature; producing or feeling heat : The primary meaning, referring to something with a high degree of thermal energy. Spicy or pungent : Causing a burning sensation in the mouth, as with chili peppers. Intense, passionate, or excited : Characterized by strong emotion, enthusiasm, or activity. Very popular, fashionable, or successful : Currently in great...
See full definition →