thing
Từ gần giống
Words Mentioning "thing"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vật, đồ vật, thứ : Một đối tượng cụ thể, hữu hình mà bạn có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc sở hữu. Điều, việc, vấn đề, chuyện : Một sự kiện, tình huống, hành động, ý tưởng hoặc khía cạnh trừu tượng. Người, sinh vật (thường dùng với sắc thái thương cảm, trìu mến hoặc khinh thường): Dùng để chỉ một người hoặc động vật. Đồ đạc, tài sản, của cải : Những vật sở hữu cá nhân nói chu...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A separate and self-contained entity : An object, item, or entity that is not specifically named. An object of thought or discussion : A statement, idea, quality, or matter that is considered. An action or event : A deed, occurrence, or something that happens. A situation or state of affairs : A circumstance or condition. A special objective or point : The main issue or concer...
See full definition →