Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - French Dictionary
Showing
1
to
103
of
103
results found for:
rang
rang
ngang vai
lấy lẽ
xứng vai
bằng vai
rểnh rang
mẹ kế
vợ kế
đệ
thê thiếp
lẽ
rảnh rang
rình rang
áo dài
dì
suy tôn
cấp cao
bày vai
ngang hàng
cấp bậc
thượng đẳng
thứ
vai
vai
tôn
chòi
sóng
đón đưa
địa vị
cấp
sắn bìm
phẩm trật
thứ hạng
làm lẽ
cát đằng
nhà ngươi
bé
tột phẩm
nồi rang
vị thứ
vợ mọn
tiểu tinh
cha chú
danh phận
đàn anh
đàn em
đằng la
vợ nhỏ
phẩm vị
vợ thứ
hậu binh
đáng bậc
vợ cả
cương vị
danh vị
vợ lẽ
thứ đệ
tì thiếp
lẽ mọn
ban thứ
tham tri
vương phi
vợ bé
hàng ngũ
vợ hai
vợ bé
ghen ngược
cơm rang
xếp hàng
xếp hàng
cơm chiên
hạng
bà trẻ
hàng
thê
nhất đẳng
hồi giáo
hàng đầu
vui mồm
làm nên
cất nhắc
xã
xã
chỉnh đốn
thằng
phi
ngươi
lép
lạc
ra
bằng nhau
chức
tụt
tâm thần
bậc
vợ
vợ
thiếp
bề
thấp
nhắc
thầy
cao
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: