Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - French Dictionary

Showing 1 to 103 of 103 results found for: rang
rang ngang vai lấy lẽ xứng vai
bằng vai rểnh rang mẹ kế vợ kế
đệ thê thiếp lẽ rảnh rang
rình rang áo dài suy tôn
cấp cao bày vai ngang hàng cấp bậc
thượng đẳng thứ vai vai
tôn chòi sóng đón đưa
địa vị cấp sắn bìm phẩm trật
thứ hạng làm lẽ cát đằng nhà ngươi
tột phẩm nồi rang vị thứ
vợ mọn tiểu tinh cha chú danh phận
đàn anh đàn em đằng la vợ nhỏ
phẩm vị vợ thứ hậu binh đáng bậc
vợ cả cương vị danh vị vợ lẽ
thứ đệ tì thiếp lẽ mọn ban thứ
tham tri vương phi vợ bé hàng ngũ
vợ hai vợ bé ghen ngược cơm rang
xếp hàng xếp hàng cơm chiên hạng
bà trẻ hàng thê nhất đẳng
hồi giáo hàng đầu vui mồm làm nên
cất nhắc chỉnh đốn
thằng phi ngươi lép
lạc ra bằng nhau chức
tụt tâm thần bậc vợ
vợ thiếp bề thấp
nhắc thầy cao


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt