oignon

Học thuật
Thân thiện
oignon

Une femme coupe un oignon sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Củ hành tây: Một loại rau củ hình tròn hoặc bầu dục, nhiều lớp vỏ mỏng, thường dùng làm gia vị trong nấu ăn.
    • (Thực vật học) Thân hành: Một loại thân cây biến dạng, phình to chứa chất dinh dưỡng dự trữ, nằm dưới mặt đất.
    • (Y học) Bao chai thanh dịch (ở chân): Một vết chai cứng, thường xuất hiệnngón chân do ma sát với giày dép.
    • Đồng hồ củ hành (đồng hồ quả quýt dày): Một loại đồng hồ bỏ túi , hình dáng tròn dày, giống củ hành.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi thêm một củ hành tây thái nhỏ vào súp.)
  • (Loài cây củ này tạo thành một thân hành dưới đất.)
  • (Anh ấy bị một cái bao chai đauchân đôi giày của mình.)
  • (Ông tôi có một chiếc đồng hồ củ hành bằng bạc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aux petits oignons" (thân mật): được chăm chút, chuẩn bị một cách tỉ mỉ hoàn hảo.

    • Le repas a été préparé aux petits oignons. (Bữa ăn đã được chuẩn bị hết sức tỉ mỉ chu đáo.)
  • "ce n'est pas de tes oignons" (thông tục): đó không phảiviệc của anh/ông/ (đừng xen vào chuyện của người khác).

    • Laisse-le tranquille, ce n'est pas de tes oignons ! (Để anh ta yên, đó không phải việc của cậu!)
  • "être vêtu comme un oignon": mặc nhiều lớp quần áo chồng lên nhau (mớ ba mớ bảy).

    • Il fait froid, elle est vêtue comme un oignon. (Trời lạnh, ấy mặc quần áo nhiều lớp.)
  • "il y aura de l'oignon" (thông tục): sẽ có chuyện rắc rối, khó khăn.

    • S'ils continuent à se disputer, il y aura de l'oignon. (Nếu họ cứ tiếp tục cãi nhau, sẽ có chuyện lôi thôi đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Oignonade (n.f): Nước sốt làm từ hành tây.
  • Oignonnère (n.f): Ruộng trồng hành.
  • Oignonner (v.t): (Thông tục) Làm phiền, quấy rầy ai đó.
  • Pelure d'oignon (n.f): Vỏ hành tây; (nghĩa bóng) chỉ màu hồng tím nhạt giống vỏ hành.
    • Un manteau pelure d'oignon. (Một chiếc áo choàng màu hồng tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulbe (n.m): Củ, thân hành (trong thực vật học).
  • Cors (n.m): Chai chân (trong y học, nhưng thường nhỏ hơn khác với "oignon").
Thành ngữ liên quan
  • Vin pelure d'oignon: Rượu vang màu hồng tím nhạt, giống màu vỏ hành tây đỏ.

    • Nous avons bu un délicieux vin pelure d'oignon. (Chúng tôi đã uống một chai rượu vang hồng tím rất ngon.)
  • En rang d'oignons (thân mật): Xếp thành một hàng dài thẳng.

    • Les élèves se sont mis en rang d'oignons. (Các học sinh đã xếp thành một hàng ngay ngắn.)
oignon

Une femme coupe un oignon sur une planche à découper.

{{oignons}}
danh từ giống đực
  1. hành (tây)
    • Soupe à l'oignon
      xúp hành
  2. (thực vật học) thân hành
  3. (y học) bao chai thanh dịch (ở chân)
  4. đồng hồ củ hành (đồng hồ quả quýt dày)
    • aux petits oignons
      (thân mật) tuyệt
    • ce n'est pas de tes oignons
      (thông tục) không phải việc của anh
    • en rang d'oignons
      (thân mật) theo hàng một
    • être vêtu comme un oignon
      mặc mớ ba mớ bảy
    • il y a aura de l'oignon
      sẽ sự lôi thôi khó khăn
    • pelure d'oignon
      vỏ hành
    • Vin pelure d'oignon
      rượu vang màu hồng tím

Từ gần giống

Từ chứa "oignon"

Từ có nhắc đến "oignon"