torréfaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rang, sự sấy, sự sao: Quá trình xử lý bằng nhiệt để làm khô, làm chín hoặc thay đổi hương vị của một sản phẩm, thường là các loại hạt, hạt cà phê, ca cao hoặc thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La torréfaction du café est une étape cruciale pour développer son arôme. (Sự rang cà phê là một bước quan trọng để phát triển hương thơm của nó.)
- La torréfaction des amandes les rend plus croustillantes. (Sự rang hạnh nhân làm cho chúng giòn hơn.)
- Cette usine est spécialisée dans la torréfaction des fèves de cacao. (Nhà máy này chuyên về việc rang hạt ca cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degré de torréfaction": mức độ rang (ví dụ: rang nhạt, rang vừa, rang đậm).
- Je préfère un café avec une torréfaction légère. (Tôi thích cà phê với mức độ rang nhạt.)
- "Atelier de torréfaction": xưởng rang, cơ sở rang.
- Il a visité un atelier de torréfaction artisanale. (Anh ấy đã thăm một xưởng rang thủ công.)
Biến thể và từ liên quan
- Torréfier (động từ): rang, sấy.
- Il faut torréfier les grains de café avec précision. (Cần phải rang hạt cà phê một cách chính xác.)
- Torréfacteur (danh từ giống đực): máy rang, người thợ rang.
- Le torréfacteur contrôle la température pendant tout le processus. (Người thợ rang kiểm soát nhiệt độ trong suốt quá trình.)
Từ đồng nghĩa
- Grillage (danh từ giống đực): sự rang (thường dùng cho cà phê, ngũ cốc).
- Rôtissage (danh từ giống đực): sự quay, sự nướng (thường cho thịt, nhưng đôi khi dùng thay thế trong một số ngữ cảnh ẩm thực).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp chế biến (cà phê, ca cao) và kỹ thuật. Nó khác với các từ chỉ cách nấu ăn thông thường như "cuisson" (nấu chín) hay "friture" (chiên, rán).
danh từ giống cái
- sự rang, sự sấy, sự sao
- Torréfaction du cacaosự rang cacao
- Torréfaction du tabacsự sấy thuốc lá