arachide

Học thuật
Thân thiện
arachide

L'enfant mange des arachides dans un bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây lạc, hạt lạc: "arachide" là tên gọi trong tiếng Pháp để chỉ một loại cây họ đậu (tên khoa học: Arachis hypogaea) hạt ăn được của . Hạt này thường được gọi là "đậu phộng" hoặc "lạc" trong tiếng Việt.
    • Nguyên liệu thực phẩm: "arachide" dùng để chỉ hạt lạc như một loại thực phẩm hoặc nguyên liệu để chế biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un sachet d'arachides. (Tôi đã mua một túi lạc.)
    • L'arachide est cultivée dans de nombreuses régions. (Cây lạc được trồngnhiều vùng.)
    • Elle est allergique aux arachides. ( ấy bị dị ứng với đậu phộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beurre d'arachide": đậu phộng, một loại thức ăn phổ biến được làm từ hạt lạc xay nhuyễn.

    • Il mange du beurre d'arachide sur ses tartines. (Anh ấy ăn đậu phộng trên bánh mì nướng.)
  • "Huile d'arachide": dầu đậu phộng/dầu phộng, một loại dầu thực vật được ép từ hạt lạc, thường dùng để chiên, xào.

    • Cette recette nécessite de l'huile d'arachide. (Công thức này cần dầu phộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arachidier (danh từ giống đực): cây lạc.

    • Un champ d'arachidiers. (Một cánh đồng cây lạc.)
  • Arachidique (tính từ): (thuộc về) lạc, đậu phộng.

    • L'industrie arachidique. (Ngành công nghiệp lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacahuète (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Pháp để chỉ hạt lạc, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường.
    • Des cacahuètes salées. (Lạc rang muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "arachide")

arachide

L'enfant mange des arachides dans un bol.

danh từ giống cái
  1. lạc (cây, hạt)
    • Huile d'arachide
      dầu phộng
    • Arachides torréfiées
      lạc rang

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arachide"