garder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ, canh giữ: Hành động nắm giữ, bảo quản, hoặc bảo vệ một thứ đó không để mất hoặc thay đổi.
    • Trông coi, chăn giữ, bảo vệ: Hành động chăm sóc, canh gác hoặc bảo vệ người, vật hoặc động vật.
    • Không bỏ, không rời: Hành động tiếp tục mang, mặc hoặc giữ một vật trên người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle garde ses vieilles photos dans une boîte. ( ấy giữ những bức ảnh trong một cái hộp.)
    • Peux-tu garder les enfants ce soir ? (Tối nay anh có thể trông bọn trẻ được không?)
    • Il garde toujours son chapeau à l'intérieur. (Anh ấy luôn không bỏ ra khi ở trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "garder à vue": giám sát ngay trước mắt, canh chừng cẩn thận.
    • La police garde le suspect à vue. (Cảnh sát giám sát nghi can ngay trước mắt.)
  • "garder une poire pour la soif" (thành ngữ): để dành phòng lúc cần đến, dành dụm cho lúc khó khăn.
    • Il économise toujours un peu d'argent, il garde une poire pour la soif. (Anh ấy luôn tiết kiệm một ít tiền, để dành phòng lúc cần đến.)
  • "toute(s) proportion(s) gardée(s)": chú ý đến mọi sự khác nhau (khi so sánh), nếu xét một cách tương đối.
    • C'est un bon résultat, toutes proportions gardées. (Đómột kết quả tốt, nếu xét một cách tương đối.)
Biến thể từ liên quan
  • Garde (danh từ): sự canh gác, người canh gác, vệ sĩ.
    • Il est de garde ce week-end. (Anh ấy trực cuối tuần này.)
  • Garde-robe (danh từ giống cái): tủ quần áo.
  • Garde-manger (danh từ giống đực): tủ đựng thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Conserver: bảo quản, giữ gìn (nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng thái).
  • Surveiller: trông nom, giám sát.
  • Protéger: bảo vệ.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Garder pour soi: giữ cho riêng mình, không nói ra.
    • Garde cette information pour toi. (Hãy giữ thông tin này cho riêng mình.)
  • Se garder de (faire qqch): tránh, cẩn thận đừng (làm gì đó).
    • Garde-toi de le critiquer. (Hãy cẩn thận đừng chỉ trích anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nous n'avons pas gardé les cochons ensemble!": (nghĩa đen: Chúng ta đã không cùng nhau chăn lợn!) - dùng để nhắc nhở ai đó không lý do để quá thân mật hoặc suồng sã với mình.
  • "Dieu vous garde!": (cổ văn) Chúa phù hộ cho anh/ông!
ngoại động từ
  1. giữ; canh giữ
    • Garder un passage
      canh giữ một lối đi
    • Garder le double d'un acte
      giữ bản sao một văn bản
    • Garder un employé
      giữ một người làm công lại
    • Il est des fruits qu'on ne peut garder longtemps
      những thứ quả giữ không được lâu
    • Garder un secret
      giữ một điều bí mật
    • Garder son rang
      giữ đúng cương vị của mình
    • Garder ses habitudes
      giữ thói quen
    • Garder une place pour un ami
      giữ một chỗ cho bạn
    • Garder le silence
      giữ im lặng, không nói
  2. trông coi, chăn (giữ), bảo vệ
    • Garder un enfant
      trông coi một em bé
    • Garder des moutons
      chăn cừu
    • Dieu vous garde!
      Chúa phù hộ cho anh!
  3. không bỏ, không rời
    • Garder son chapeau
      không bỏ ra
  4. chasse gardée+ khu vực săn bắn dành riêng+ việc không nên dính vào; người phụ nữ không nên đụng đến
    • garder à vue
      giám sát ngay trước mắt
    • garder le mulet
      (thân mật) đứng chờ lâucửa
    • garder les balles; garder les manteaux
      (thân mật) ngồi không (trong khi người khác vui chơi)
    • garder une dent contre quelqu'un
      xem dent
    • garder une poire pour la soif
      để dành phòng lúc cần đến
    • ne pouvoir rien garder
      cho hết cả
    • nous n'avons pas gardé les cochons ensemble
      không anh lại nhờn với tôi như thế
    • toute proportion gardée; toutes proportions gardées
      chú ý đến mọi sự khác nhau (khi so sánh)