carder

/'kɑ:də/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngành dệt) Chải thô: Hành động dùng một dụng cụ răng (gọi là "carde") để làm sạch, tách rời sắp xếp các sợi len, bông hoặc sợi thô trước khi kéo sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de filer la laine, il faut la carder. (Trước khi kéo sợi len, cần phải chải thô .)
    • Cette machine carde le coton rapidement. (Cái máy này chải thô bông một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carder le poil à quelqu'un" (thành ngữ, thân mật): Đánh ai, cào cấu ai.
    • Si tu continues, je vais te carder le poil ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ đánh mày đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Cardage (danh từ giống đực): Hành động chải thô, quá trình chải thô.

    • Le cardage de la laine est une étape importante. (Việc chải thô lenmột bước quan trọng.)
  • Carde (danh từ giống cái): Cái bàn chải thô (dụng cụ dùng để chải).

    • Elle utilise une carde pour préparer la fibre. ( ấy dùng một cái bàn chải thô để chuẩn bị sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Peigner (động từ): Chải (nói chung, thường dùng cho tóc hoặc len đã qua xử lý).
  • Démêler (động từ): Chải cho hết rối.
Thành ngữ liên quan
  • Carder le poil à quelqu'un: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
ngoại động từ
  1. (ngành dệt) chải thô
    • carder le poil à quelqu'un
      đánh ai; cào ai